
Sergio Canales
Tiền vệ ·
Real Racing Club
Chặng đường sự nghiệp Sergio Canales
Câu chuyện sự nghiệp của Sergio Canales trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Real Racing Club ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập Rayo Cantabria, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Valencia ngày 05/08/2011 từ Real Madrid theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 53 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại La Liga cùng Valencia, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh đóng góp 2 kiến tạo. Ngày 03/07/2018, anh chuyển từ Real Sociedad sang Real Betis theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 208 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 39 bàn cùng 29 kiến tạo trong màu áo Real Betis. Ngày 24/07/2023, anh từ Real Betis chuyển tới CF Monterrey với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 96 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 41 bàn cùng 22 kiến tạo trong màu áo CF Monterrey.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 98 bàn và 74 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 530 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Mexico trong màu áo CF Monterrey, khi anh có 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Chặng hiện tại gắn với Real Racing Club, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ CF Monterrey dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Real Racing Club ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sergio Canales đã khoác áo những đội nào?
Các đội Sergio Canales từng khoác áo theo dữ liệu gồm CF Monterrey, Valencia, Real Sociedad và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 98 bàn và 530 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Valencia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 20 | 1400 | 8 | 4 | 7,28 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 16 | 1360 | 7 | 6 | 7,71 |
| CF Monterrey | 2023 | VĐQG Mexico | 5 | 385 | 3 | 0 | 7,42 |
| CF Monterrey | 2024 | VĐQG Mexico | 23 | 2015 | 10 | 6 | 7,61 |
| Valencia | 11/12 | La Liga | 5 | 242 | 0 | 2 | — |
| Valencia | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 59 | 2 | 0 | 7,00 |
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 557 | 0 | 6 | 8,01 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 468 | 1 | 1 | 7,42 |
| Real Betis | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 497 | 1 | 3 | 7,25 |
| Real Betis | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 483 | 2 | 0 | 7,26 |
| CF Monterrey | 2025 | Liga MX Clausura | 14 | 946 | 3 | 2 | 6,93 |
| CF Monterrey | 2025 | VĐQG Mexico | 18 | 1560 | 10 | 4 | 7,62 |
| Real Betis | 22/23 | La Liga | 31 | 2421 | 4 | 3 | 6,98 |
| Real Betis | 21/22 | La Liga | 34 | 2803 | 5 | 7 | 7,11 |
| Real Betis | 20/21 | La Liga | 31 | 2506 | 8 | 6 | 7,22 |
| Real Betis | 19/20 | La Liga | 36 | 3167 | 6 | 6 | 7,14 |
| Real Betis | 18/19 | La Liga | 33 | 2658 | 7 | 2 | 7,18 |
| Real Sociedad | 17/18 | La Liga | 37 | 1921 | 4 | 5 | 7,22 |
| Real Sociedad | 16/17 | La Liga | 33 | 993 | 0 | 4 | 6,73 |
| Real Sociedad | 15/16 | La Liga | 17 | 900 | 0 | 0 | 6,68 |
| Real Sociedad | 14/15 | La Liga | 36 | 2574 | 4 | 3 | — |
| Real Sociedad | 13/14 | La Liga | 16 | 1039 | 2 | 1 | — |
| Valencia | 13/14 | La Liga | 19 | 817 | 0 | 2 | — |
| Valencia | 12/13 | La Liga | 16 | 578 | 2 | 0 | — |
| Valencia | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Valencia | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| CF Monterrey | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Racing Club | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,75 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Racing Club | 26/27 | La Liga | 7 | 507 | 1 | 0 | 6,71 |
| Real Sociedad | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Real Sociedad | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 260 | 0 | 0 | 6,68 |
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,45 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 686 | 1 | 0 | 7,16 |
| Real Betis | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 285 | 2 | 0 | 7,50 |
| Real Betis | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 463 | 2 | 1 | 7,28 |
| Real Betis | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Sergio Canales
Sinh ngày 16/02/1991, Sergio Canales là tiền vệ và hiện thuộc Real Racing Club. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Real Racing Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Sergio Canales đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Real Racing Club, Sergio Canales mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga. Anh cập bến Real Racing Club từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Racing Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Sergio Canales
Sergio Canales đã chơi 7 trận với 507 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,71. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút.
- 7 Trận
- 507 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,79 xG
- 0,61 xA
- 13 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,71 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Sergio Canales
Sergio Canales có 366 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 73 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Celta Vigo | 5–0 | 27 | 0/0 | 6,1 |
| 16-09 | FC Barcelona | 7–2 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 12-09 | Deportivo Alavés | 2–1 | 74 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Rayo Vallecano | 3–2 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 28-08 | Elche | 3–2 | 85 | 0/0 | 6,8 |
Sergio Canales từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Sergio Canales được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,2 triệu EUR khi đang ở Real Racing Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rayo Cantabria sang Real Racing Club ngày 01/07/2009, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Rayo Cantabria | Không công bố |
| 1/7/2009 | Rayo Cantabria | Real Racing Club | Không công bố |
| 1/7/2010 | Real Racing Club | Real Madrid | 6,0 triệu EUR |
| 5/8/2011 | Real Madrid | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Valencia | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2012 | Real Madrid | Valencia | 7,5 triệu EUR |
| 31/1/2014 | Valencia | Real Sociedad | 3,5 triệu EUR |
| 3/7/2018 | Real Sociedad | Real Betis | Tự do |
| 24/7/2023 | Real Betis | CF Monterrey | 10 triệu EUR |
| 1/7/2026 | CF Monterrey | Real Racing Club | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sergio Canales
- Sergio Canales đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Real Racing Club là CLB hiện tại của Sergio Canales, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sergio Canales bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sergio Canales 35 tuổi (sinh ngày 16/02/1991), cao 176 cm.
- Sergio Canales có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Sergio Canales ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Racing Club
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.