Celta Vigo vs Real Racing Club
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Miguel Román Celta Vigo
- 8,7 Ilaix Moriba Celta Vigo
- 8,4 Pablo Durán Celta Vigo
Thông tin trận
Trận Celta Vigo gặp Real Racing Club kết thúc thế nào?
Celta Vigo thắng Real Racing Club 5-0 trong một thế trận gần như một chiều. Trận đấu diễn ra trên sân Estadio Abanca Balaídos ở Vigo. Cặp đấu nằm ở vòng 7.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội đưa bóng trúng đích 9 và 5 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 7 thẻ vàng. Real Racing Club kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Diễn biến trận Celta Vigo vs Real Racing Club
H. González mở tỷ số cho Celta Vigo ở phút 32. P. Durán ghi 2 bàn trong trận này. H. González ghi bàn trên chấm phạt đền phút 32.
Phong độ của Celta Vigo và Real Racing Club trước trận
Celta Vigo bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Omonia Nicosia 0-1, hoà Málaga CF 1-1 và hoà Getafe 1-1. Lần ra sân liền trước, Celta Vigo thua Omonia Nicosia 0-1. Trước chuyến đi này, Real Racing Club thua FC Barcelona 2-7.
Ai chơi hay nhất trận Celta Vigo vs Real Racing Club?
Miguel Román chuyền chính xác 88% trong 56 đường chuyền. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Celta Vigo đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Celta Vigo gặp Real Racing Club bao nhiêu lần trước đây?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 11 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 36 cho Celta Vigo và 49 cho Real Racing Club.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Celta Vigo đã đá 7 trận tại La Liga và đang thứ 14. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Celta Vigo có 7 điểm sau 7 trận.
Khoảnh khắc quyết định Celta Vigo vs Real Racing Club
Quả phạt đền ở phút 32 thay đổi thế trận của Celta Vigo. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.83 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.82 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.76 | 4.00 | 4.00 |
| Nhà cái 13 | 1.83 | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.85 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.83 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.80 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.79 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) | 4.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.82 (kèo giảm) | 4.12 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.81 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.79 | 3.90 | 4.10 |
| Nhà cái 27 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.82 | 3.87 | 4.07 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 15.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo tăng) | 13.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 14.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.17 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.64 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.62 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.64 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.21 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.55 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.88 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.56 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.44 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.64 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.69 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 27 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.15 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 12.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 12.00 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 11.50 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 11.50 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.55 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.47 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.75 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 6.10 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.80 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.42 (kèo tăng) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.70 (kèo tăng) | 1.14 |
| Nhà cái 26 | 6.00 | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.70 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.05 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.00 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.05 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 |
| Nhà cái 26 | 5.75 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.15 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.46 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.64 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.85 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.90 | 1.23 |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.41 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo giảm) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.99 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.10 | 1.37 |
| Nhà cái 26 | 3.20 | 1.35 |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.73 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.80 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.67 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.80 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.80 | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.76 | 1.44 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.42 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.35 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.42 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.50 | 1.52 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.02 (kèo giảm) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.00 | 1.78 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.87 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.83 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.80 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.78 | 2.00 |
| Nhà cái 27 | 1.75 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.00 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.52 (kèo giảm) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.58 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.55 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.38 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 | 3.00 |
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.35 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.32 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.37 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.37 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.24 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.60 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.24 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.23 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.23 | 4.05 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.15 | 5.25 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.20 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.22 | 1.20 (kèo giảm) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.19 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.22 | 1.25 | 1.95 |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.22 | 1.95 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 3.00 |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.36 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.33 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.33 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.35 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.35 | 3.10 |
| Nhà cái 27 | 1.36 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.07 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.53 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.41 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.91 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.86 | 1.92 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.54 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
5 S. Carreira -
11 P. Durán -
7 B. Iglesias -
22 J. Galán -
30 H. Burcio -
1 A. Bayındır -
3 M. Alonso -
20 J. Rodríguez -
4 A. Faye -
2 C. Starfelt -
14 A. Febas -
24 C. Driouech
-
20 S. Canales -
3 A. Martín -
12 A. Villalibre -
7 G. Guliashvili -
6 Í. Sáinz-Maza -
31 L. Gómez -
22 P. Felipe -
16 F. González -
4 M. Hernando -
18 M. Prati -
14 M. Gueye -
9 J. C. Arana
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 6 lần tắc bóng
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Celta Vigo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ionuț Radu TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 0 | 0 | 5 |
| 21 Sebastián Cáceres HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Yoel Lago HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/39 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Álvaro Núñez HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 44/49 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Sergio Carreira HV DB | 45' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Javi Galán HV DB | 26' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ilaix Moriba TV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 37/40 | 0 | 6 | 0 |
| 23 Hugo Álvarez C TV | 90' | 8,1 | 0 | 2 | 0/0 | 23/26 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Miguel Román TV | 84' | 8,9 | 1 | 1 | 1/2 | 49/56 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Javier Rueda TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Hugo Burcio TV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Williot Swedberg TĐ | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Ferrán Jutglà TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Pablo Durán TĐ DB | 45' | 8,4 | 2 | 0 | 3/3 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Hugo González TĐ | 45' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 15/17 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Borja Iglesias TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
Real Racing Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Julen Agirrezabala TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Pablo Ramón HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 67/73 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Jeanuël Belocian HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 60/64 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Jorge Salinas HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 58/67 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Alvaro Mantilla C HV | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Aarón Martín HV DB | 27' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Iker Luque TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Iñigo Vicente TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 73/85 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Iván Martín TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/65 | 1 | 1 | 0 |
| 8 André Almeida TV | 63' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/63 | 3 | 2 | 0 |
| 15 Pablo García TV | 63' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sergio Canales TV DB | 27' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Íñigo Sáinz-Maza TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Yassir Zabiri TĐ | 75' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Asier Villalibre TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Giorgi Guliashvili TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (35 trận)
- 05/01/2025 Real Racing Club 2-3 Celta Vigo
- 25/02/2007 Celta Vigo 2-2 Real Racing Club
- 01/10/2006 Real Racing Club 1-1 Celta Vigo
- 05/02/2006 Real Racing Club 0-1 Celta Vigo
- 18/09/2005 Celta Vigo 0-1 Real Racing Club
- 21/03/2004 Real Racing Club 4-4 Celta Vigo
- 02/11/2003 Celta Vigo 0-1 Real Racing Club
- 11/05/2003 Celta Vigo 2-2 Real Racing Club
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.