
Altay Bayındır
Thủ môn ·
Celta Vigo
Altay Bayındır: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Altay Bayındır trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Celta Vigo ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 13/02/2015, khi anh đầu quân cho MKE Ankaragücü, năm anh bước sang tuổi 17. Ở MKE Ankaragücü, dữ liệu ghi cho anh 29 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 18/19. Fenerbahçe đón anh ngày 10/07/2019 từ MKE Ankaragücü theo mức phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 144 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Manchester United đón anh ngày 01/09/2023 từ Fenerbahçe theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 313 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 56 trận cho Türkiye. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Fenerbahçe, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 07/08/2026, anh rời Manchester United sang Celta Vigo theo dạng cho mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Celta Vigo. Tại Celta Vigo, anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Altay Bayındır theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Altay Bayındır là 18/19 tại MKE Ankaragücü. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fenerbahçe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 2142 | 0 | 1 | 7,09 |
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2340 | 0 | 0 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 0 | 6,71 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,95 |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2880 | 0 | 0 | 6,71 |
| MKE Ankaragücü | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1530 | 0 | 0 | 6,96 |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 360 | 0 | 0 | 6,42 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 0 | 7,20 |
| Celta Vigo | 26/27 | La Liga | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 24/25 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,60 |
| Manchester United | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,37 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Altay Bayındır là ai?
Cao 198 cm, Altay Bayındır là thủ môn người Thổ Nhĩ Kỳ của Celta Vigo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Altay Bayındır chào đời 14/04/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 14/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 198 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Celta Vigo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Altay Bayındır
Altay Bayındır thuộc biên chế Celta Vigo, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,9 triệu EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga. Anh cập bến Celta Vigo từ 07/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Celta Vigo
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 07/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Altay Bayındır từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Altay Bayındır gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Manchester United | Celta Vigo | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Celta Vigo | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 13/2/2015 | — | MKE Ankaragücü | Không công bố |
| 10/7/2019 | MKE Ankaragücü | Fenerbahçe | 1,5 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Fenerbahçe | Manchester United | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Altay Bayındır khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Altay Bayındır có 56 trận trong màu áo Türkiye.
Türkiye 56 trận 0 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Altay Bayındır mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Altay Bayındır
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 13-09 | Málaga CF | 1–1 | Không vào sân |
| 07-09 | Getafe | 1–1 | Không vào sân |
| 03-09 | Real Sociedad | 0–0 | Không vào sân |
| 30-08 | Athletic Club | 0–2 | Không vào sân |
| 27-08 | Osasuna | 1–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Altay Bayındır
- Altay Bayındır mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Altay Bayındır mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và từng khoác áo Türkiye.
- Altay Bayındır đang khoác áo đội bóng nào?
- Altay Bayındır hiện khoác áo Celta Vigo, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Altay Bayındır bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Altay Bayındır 28 tuổi (sinh ngày 14/04/1998), cao 198 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Celta Vigo
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.