Getafe vs Celta Vigo
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Carl Starfelt Celta Vigo
- 7,6 Martín Satriano Getafe
- 7,3 David Soria Getafe
Thông tin trận
Getafe vs Celta Vigo La Liga: kết quả
Tấm thẻ đỏ ở phút 67 bên phía Getafe chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Tỷ số chung cuộc là 1-1. Sân đấu là Coliseum Alfonso Pérez.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Getafe và Celta Vigo
Bước ngoặt đến ở phút 67 khi Z. Romero bên phía Getafe phải rời sân. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Mạch bàn thắng của Getafe và Celta Vigo
Bàn cuối cùng của trận thuộc về C. Starfelt ở phút 57. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Getafe có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Getafe thua Osasuna 0-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Celta Vigo hoà Real Sociedad 0-0 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của Getafe và Celta Vigo
Carl Starfelt chuyền chính xác 95% trong 92 đường chuyền.
Getafe vs Celta Vigo qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,1 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 36 cho Getafe và 30 cho Celta Vigo. Hai đội là chỗ quen mặt với 31 lần chạm trán.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Getafe cầm bóng 30% còn Celta Vigo giữ 70%. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 5 thẻ vàng.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Celta Vigo hiện nằm trong nhóm xuống hạng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Celta Vigo. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.40 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.50 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.40 | 2.85 | 3.36 |
| Nhà cái 9 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.46 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.31 | 2.97 | 3.30 |
| Nhà cái 15 | 2.51 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.57 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.39 | 2.75 | 2.88 |
| Nhà cái 19 | 2.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.45 (kèo giảm) | 2.80 | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 2.85 | 3.33 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo tăng) | 5.75 |
| Nhà cái 2 | 1.11 | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.08 | 6.50 |
| Nhà cái 6 | 1.15 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.12 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.75 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.67 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.85 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.84 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.20 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.13 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.95 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.38 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.75 (kèo giảm) | 1.12 |
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 7.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.25 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.10 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.29 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.52 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.32 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.31 | 1.56 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 6.10 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.90 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.18 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.20 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.25 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.65 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.55 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.58 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.13 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.10 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.15 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.13 | 1.72 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.72 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.15 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.48 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.66 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.33 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.36 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.30 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.23 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.20 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.11 | 6.60 |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo tăng) | 1.46 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.33 | 1.36 | 1.47 |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo giảm) | 1.38 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.30 (kèo giảm) | 1.40 | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.38 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.69 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.15 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 | 2.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 17 | 1.48 | 2.56 |
| Nhà cái 19 | 1.53 | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.48 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 17 | 1.86 | 1.97 |
| Nhà cái 19 | 1.90 | 1.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.85 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nhà cái 4 | 2.55 | 1.45 |
| Nhà cái 17 | 2.35 | 1.57 |
| Nhà cái 19 | 2.45 | 1.47 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.48 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.29 |
| Nhà cái 4 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 19 | 3.25 | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.27 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.75 (kèo giảm) | 1.15 |
| Nhà cái 4 | 5.50 | 1.11 |
| Nhà cái 19 | 4.40 | 1.15 |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.15 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
21 A. García -
20 I. A. Monzón -
15 S. Boselli -
30 Ó. López -
35 D. Ferrer -
1 J. Letáček -
3 Davinchi -
26 J. I. Valou -
31 M. Hamdoune -
4 S. Sazonov -
27 E. D. Jaiteh -
9 B. Mayoral
-
5 S. Carreira -
17 J. Rueda -
24 C. Driouech -
7 B. Iglesias -
9 F. Jutglà -
1 A. Bayındır -
20 J. Rodríguez -
15 A. Núñez -
21 S. Cáceres -
19 W. Swedberg -
30 H. Burcio -
23 H. Álvarez
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
2 lần cứu thua
Getafe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 David Soria TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/42 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Johan Mojica HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Nemanja Gudelj HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/30 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Djené C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Andrés García HV DB | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Zaid Romero HV | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Kiko Femenía HV | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sebastián Boselli HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mario Martín TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 19/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Ramón Terrats TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Orel Mangala TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Oscar Lopez TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Enes Ünal TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/10 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Martín Satriano TĐ | 73' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ivan Azón TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Celta Vigo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ionuț Radu TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Carl Starfelt HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 87/92 | 1 | 3 | 0 |
| 3 Marcos Alonso HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 66/84 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Yoel Lago HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 70/79 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Javier Rueda HV DB | 26' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Sergio Carreira HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Miguel Román TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 46/57 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ilaix Moriba TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 71/79 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Javi Galán TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 2 | 2 | 0 |
| 39 Jones El-Abdellaoui TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Hugo González TĐ | 83' | 7,1 | 0 | 1 | 2/4 | 21/29 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Pablo Durán TĐ | 69' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Iago Aspas C TĐ | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Couhaib Driouech TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Borja Iglesias TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ferrán Jutglà TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (31 trận)
- 08/09/2026 Getafe 1-1 Celta Vigo
- 02/02/2026 Getafe 0-0 Celta Vigo
- 17/08/2025 Celta Vigo 0-2 Getafe
- 25/05/2025 Getafe 1-2 Celta Vigo
- 05/11/2024 Celta Vigo 1-0 Getafe
- 11/02/2024 Getafe 3-2 Celta Vigo
- 08/10/2023 Celta Vigo 2-2 Getafe
- 04/05/2023 Getafe 1-0 Celta Vigo
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.