
Iago Aspas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Iago Aspas thuộc biên chế Celta Vigo, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Celta Vigo
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 07/07/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Iago Aspas
6 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Iago Aspas 1 bàn sau 231 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,31. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,87.
- 6 Trận
- 231 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 0,19 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Iago Aspas là ai?
Ở tuổi 39, Iago Aspas đang là tiền đạo trong đội hình Celta Vigo. Anh mang áo số 10 tại Celta Vigo. Ràng buộc hợp đồng với Celta Vigo kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/8/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Celta Vigo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Iago Aspas
Iago Aspas có 199 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 40 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Málaga CF | 1–1 | 11 | 0/0 | 6,7 |
| 07-09 | Getafe | 1–1 | 64 | 0/0 | 6,7 |
| 03-09 | Real Sociedad | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Athletic Club | 0–2 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 27-08 | Osasuna | 1–2 | 52 | 1/0 | 7,7 |
Sự nghiệp Iago Aspas theo mùa
Các đội Iago Aspas từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sevilla, Celta Vigo, Liverpool FC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 194 bàn, 563 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Celta Vigo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 865 | 5 | 2 | 7,16 |
| Liverpool FC | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 382 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 25/26 | La Liga | 37 | 1155 | 5 | 3 | 6,83 |
| Celta Vigo | 24/25 | La Liga | 33 | 1747 | 10 | 5 | 7,25 |
| Celta Vigo | 23/24 | La Liga | 36 | 2715 | 9 | 10 | 7,54 |
| Celta Vigo | 22/23 | La Liga | 37 | 2865 | 12 | 3 | 7,19 |
| Celta Vigo | 21/22 | La Liga | 37 | 3093 | 18 | 6 | 7,34 |
| Celta Vigo | 20/21 | La Liga | 34 | 2870 | 14 | 13 | 7,46 |
| Celta Vigo | 19/20 | La Liga | 37 | 3266 | 14 | 3 | 7,09 |
| Celta Vigo | 18/19 | La Liga | 28 | 2258 | 20 | 6 | 7,63 |
| Celta Vigo | 17/18 | La Liga | 34 | 2937 | 22 | 5 | 7,60 |
| Celta Vigo | 16/17 | La Liga | 35 | 2318 | 19 | 3 | 7,19 |
| Celta Vigo | 15/16 | La Liga | 35 | 2668 | 14 | 4 | 7,15 |
| Sevilla | 14/15 | La Liga | 28 | 448 | 2 | 2 | — |
| Celta Vigo | 12/13 | La Liga | 34 | 2908 | 12 | 0 | — |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 752 | 3 | 3 | 7,07 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 69 | 1 | 0 | 6,90 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 90 | 2 | 2 | 7,85 |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 26/27 | La Liga | 6 | 231 | 1 | 0 | 6,87 |
| Liverpool FC | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sevilla | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 4 | 0 | — |
| Celta Vigo | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 4 | 0 | — |
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 423 | 2 | 1 | 7,10 |
| Celta Vigo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 153 | 1 | 0 | 7,03 |
| Celta Vigo | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 110 | 1 | 0 | 7,10 |
| Celta Vigo | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 53 | 0 | 0 | 7,00 |
| Celta Vigo | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 28 | 0 | 2 | 8,00 |
| Celta Vigo | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celta Vigo | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,85 |
| Celta Vigo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Celta Vigo | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 57 | 0 | 0 | 7,30 |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 165 | 0 | 0 | 5,65 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Iago Aspas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Celta Vigo, CLB hiện tại, hồ sơ của Iago Aspas còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Celta Vigo bắt đầu ngày 07/07/2015, khi anh đến từ Sevilla, phí 5,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 186 bàn cùng 69 kiến tạo qua 483 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Celta Vigo. Tại Celta Vigo, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2005, khi anh từ Celta Vigo U19 chuyển tới Club Rápido de Bouzas, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Celta Vigo tại La Liga, nơi anh đóng góp 12 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi. Anh cập bến Liverpool FC ngày 01/07/2013 từ Celta Vigo theo mức phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 38 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Sevilla đón anh ngày 14/07/2014 từ Liverpool FC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại La Liga trong màu áo Celta Vigo, khi anh có 22 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 194 bàn và 71 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 563 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Iago Aspas
Iago Aspas gia nhập Club Rápido de Bouzas theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2005. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,5 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | Celta Vigo U19 | Club Rápido de Bouzas | Không công bố |
| 1/7/2006 | Celta Vigo U19 | Celta Fortuna | Không công bố |
| 1/7/2009 | Celta Fortuna | Celta Vigo | Không công bố |
| 1/7/2013 | Celta Vigo | Liverpool FC | 11 triệu EUR |
| 14/7/2014 | Liverpool FC | Sevilla | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Sevilla | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Liverpool FC | Sevilla | 6,0 triệu EUR |
| 7/7/2015 | Sevilla | Celta Vigo | 5,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Iago Aspas
- Iago Aspas ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Iago Aspas ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Iago Aspas đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Iago Aspas đang thuộc biên chế Celta Vigo, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Iago Aspas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Iago Aspas 39 tuổi (sinh ngày 01/08/1987), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Celta Vigo
Cập nhật lần cuối: 09:48 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.