
Nemanja Gudelj
Tiền vệ ·
Getafe
Lịch sử chuyển nhượng Nemanja Gudelj
Giá trị chuyển nhượng của Nemanja Gudelj được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Getafe (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | NAC Breda | Không công bố |
| 1/7/2013 | NAC Breda | AZ Alkmaar | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2015 | AZ Alkmaar | AFC Ajax | 6,0 triệu EUR |
| 25/1/2017 | AFC Ajax | Tianjin Jinmen Tiger | 5,5 triệu EUR |
| 28/1/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Guangzhou FC | 4,3 triệu EUR |
| 23/8/2018 | Guangzhou FC | Sporting CP | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Sporting CP | Guangzhou FC | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2019 | Guangzhou FC | Sevilla | Tự do |
| 1/7/2026 | Sevilla | No team | Không công bố |
| 30/8/2026 | Sevilla | Getafe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nemanja Gudelj
Ngoài Getafe, CLB hiện tại, hồ sơ của Nemanja Gudelj còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Getafe bắt đầu ngày 30/08/2026, khi anh đến từ Sevilla theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 3 trận. Tại Getafe, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh đầu quân cho NAC Breda, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở NAC Breda được ghi bằng 43 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Hà Lan cùng NAC Breda, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. AFC Ajax đón anh ngày 01/07/2015 từ AZ Alkmaar, phí 6,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 10 kiến tạo sau 59 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Hà Lan ở AFC Ajax là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở AZ Alkmaar, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn và 25 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 566 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 63 trận trong màu áo Serbia, kèm 1 bàn.
Nemanja Gudelj đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Nemanja Gudelj là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Getafe. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Thông tin tiểu sử Nemanja Gudelj
Nemanja Gudelj thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Serbia của Getafe. Số áo của anh tại Getafe là 8.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Getafe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nemanja Gudelj mùa 26/27
3 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Nemanja Gudelj 0 bàn sau 199 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,07.
- 3 Trận
- 199 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,15 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Phong độ Nemanja Gudelj các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Nemanja Gudelj tích luỹ 199 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Deportivo de A Coruña | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 07-09 | Celta Vigo | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 31-08 | Osasuna | 1–0 | 19 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp Nemanja Gudelj theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nemanja Gudelj là 11/12 tại NAC Breda. Tổng cộng anh ghi 29 bàn qua 566 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 90 | 1 | 3 | 8,00 |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 525 | 0 | 0 | 7,35 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 282 | 0 | 1 | 6,80 |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 431 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 741 | 0 | 0 | 7,08 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 779 | 1 | 0 | 7,14 |
| NAC Breda | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 9 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| NAC Breda | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 33 | 0 | 1 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1868 | 6 | 2 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2989 | 4 | 8 | 7,44 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 8 | 459 | 2 | 1 | 7,52 |
| Sporting CP | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2253 | 1 | 1 | 6,86 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 37 | 2370 | 2 | 0 | 6,68 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 35 | 2495 | 1 | 1 | 6,83 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 24 | 1744 | 1 | 1 | 6,89 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 36 | 2777 | 3 | 1 | 6,96 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 34 | 1047 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sevilla | 20/21 | La Liga | 37 | 1053 | 0 | 0 | 6,72 |
| Sevilla | 19/20 | La Liga | 34 | 1202 | 0 | 0 | 6,69 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,72 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 496 | 0 | 0 | 6,82 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 5 | 184 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 215 | 0 | 0 | 6,78 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 487 | 0 | 0 | 6,66 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 234 | 0 | 0 | 6,76 |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 464 | 0 | 0 | 6,83 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,58 |
| Serbia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,60 |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 109 | 0 | 0 | 7,00 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,50 |
| Getafe | 26/27 | La Liga | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 287 | 0 | 0 | 7,28 |
| Sevilla | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 363 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 232 | 0 | 0 | 6,83 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 411 | 0 | 0 | 7,02 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,53 |
| Tianjin Jinmen Tiger | 2017 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 1697 | 1 | 5 | 7,38 |
| Guangzhou FC | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 11 | 990 | 2 | 1 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nemanja Gudelj khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nemanja Gudelj có 63 trận cho Serbia và ghi 1 bàn.
Serbia 63 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Gudelj
- Nemanja Gudelj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nemanja Gudelj 34 tuổi (sinh ngày 16/11/1991), cao 187 cm.
- Nemanja Gudelj có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Nemanja Gudelj ra sân 3 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
- Nemanja Gudelj hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nemanja Gudelj hiện khoác áo Getafe, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Getafe
Cập nhật lần cuối: 09:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.