Getafe vs Deportivo de A Coruña
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Ramón Terrats Getafe
- 7,7 Pierre-Emerick Aubameyang Deportivo de A Coruña
- 7,3 Johan Mojica Getafe
Thông tin trận
Nhìn lại trận Getafe vs Deportivo de A Coruña
Bàn gỡ hoà ở phút 78 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Sân đấu là Coliseum Alfonso Pérez.
Mạch bàn thắng của Getafe và Deportivo de A Coruña
Bàn cuối cùng của trận thuộc về P. Aubameyang ở phút 78. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Thứ hạng và điểm số của Getafe, Deportivo de A Coruña
Deportivo de A Coruña giữ vị trí thứ 7 với hiệu số 2. Quỹ điểm của Getafe là 8 sau 7 vòng. Quỹ điểm của Deportivo de A Coruña là 10 sau 7 vòng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Deportivo de A Coruña tới sân với 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Deportivo de A Coruña thắng Villarreal 3-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Getafe hoà Celta Vigo 1-1.
Getafe vs Deportivo de A Coruña qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,5 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 22 lần chạm trán. Getafe ghi 31 bàn qua các lần gặp, Deportivo de A Coruña ghi 23.
Số liệu nổi bật trận Getafe vs Deportivo de A Coruña
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Deportivo de A Coruña với 0,88 so với 0,70. Trọng tài rút 4 thẻ vàng. Deportivo de A Coruña kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Bước ngoặt của trận Getafe vs Deportivo de A Coruña
Bàn gỡ hoà ở phút 78 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.08 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.69 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.20 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.10 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.67 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.80 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.05 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.35 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.33 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.65 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.60 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.55 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.58 | 1.51 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.20 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.25 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.66 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.80 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 2.01 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.54 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.46 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.40 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.40 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.95 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.27 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.75 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.95 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.06 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.11 | 6.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.10 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.72 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.72 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.98 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
16 F. Serrano -
4 S. Sazonov -
32 J. L. Pérez -
3 Davinchi -
35 D. Ferrer -
1 J. Letáček -
26 J. I. Valou -
31 M. Hamdoune -
30 Ó. López -
33 M. Achraf -
27 E. D. Jaiteh -
9 B. Mayoral
-
24 A. Traoré -
9 Z. Eddahchouri -
10 Y. Hernández -
25 Á. Ferllo -
2 A. Altimira -
15 M. Loureiro -
22 B. Ede -
14 R. Rodríguez -
11 D. Mella -
8 D. Villares -
17 Angeliño -
18 J. A. Jensen
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Getafe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 David Soria TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/27 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Johan Mojica HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 16/27 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Djené C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Nemanja Gudelj HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Sebastián Boselli HV | 84' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Saba Sazonov HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Davinchi HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Orel Mangala TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Mario Martín TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 23/34 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Martín Satriano TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 11/20 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Ramón Terrats TV | 84' | 8,0 | 1 | 0 | 2/3 | 15/22 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Francho Serrano TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Enes Ünal TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 12/18 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Ivan Azón TĐ | 76' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 11/13 | 2 | 1 | 0 |
| 32 José Luis Pérez TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Deportivo de A Coruña
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Leo Román TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 0 | 0 | 3 |
| 20 José María Giménez HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 71/76 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Lucas Noubi HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 54/68 | 1 | 4 | 0 |
| 12 Giacomo Quagliata HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 22/36 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Ximo Navarro C HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 36/46 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Lorenzo Amatucci TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Mario Soriano TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 49/60 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Luismi Cruz TV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/28 | 4 | 3 | 0 |
| 6 Marc Casadó TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Pierre-Emerick Aubameyang TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 13/17 | 2 | 1 | 0 |
| 32 Bil Nsongo TĐ | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Adama Traoré TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Yeremay Hernández TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Zakaria Eddahchouri TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (22 trận)
- 01/03/2018 Getafe 3-0 Deportivo de A Coruña
- 30/09/2017 Deportivo de A Coruña 2-1 Getafe
- 01/05/2016 Deportivo de A Coruña 0-2 Getafe
- 31/12/2015 Getafe 0-0 Deportivo de A Coruña
- 06/04/2015 Getafe 2-1 Deportivo de A Coruña
- 01/11/2014 Deportivo de A Coruña 1-2 Getafe
- 03/02/2013 Getafe 3-1 Deportivo de A Coruña
- 02/09/2012 Deportivo de A Coruña 1-1 Getafe
+ 2 trận khác