José María Giménez — Hậu vệ, Deportivo de A Coruña

José María Giménez

Trung vệ · Deportivo de A Coruña

José María Giménez — Deportivo de A Coruña

Câu chuyện thi đấu của José María Giménez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Ngoài Deportivo de A Coruña, CLB hiện tại, hồ sơ của José María Giménez còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/11/2012, khi anh từ Danubio U20 chuyển tới Danubio, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Atlético Madrid ngày 25/04/2013 từ Danubio với phí 995 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 12 kiến tạo qua 495 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại La Liga cùng Atlético Madrid, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần.

Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 98 trận trong màu áo Uruguay, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại La Liga trong màu áo Atlético Madrid, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn cùng 12 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 496 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Deportivo de A Coruña bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Atlético Madrid. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Deportivo de A Coruña ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.

Thống kê sự nghiệp José María Giménez

Các đội José María Giménez từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atlético Madrid, Deportivo de A Coruña. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 496 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Atlético Madrid.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Atlético Madrid17/18Cúp C2 Châu Âu8630007,31
Atlético Madrid25/26La Liga201177016,93
Atlético Madrid24/25La Liga351994016,99
Atlético Madrid23/24La Liga241323006,83
Atlético Madrid22/23La Liga312421217,17
Atlético Madrid21/22La Liga292046117,04
Atlético Madrid20/21La Liga251766007,01
Atlético Madrid19/20La Liga241753006,99
Atlético Madrid18/19La Liga251772007,13
Atlético Madrid17/18La Liga311684117,06
Atlético Madrid16/17La Liga291012007,18
Atlético Madrid15/16La Liga322430117,11
Atlético Madrid14/15La Liga37175512—
Atlético Madrid13/14La Liga79000—
Atlético Madrid25/26Cúp C1 Châu Âu10293106,97
Atlético Madrid24/25Cúp C1 Châu Âu9750107,01
Atlético Madrid23/24Cúp C1 Châu Âu7482016,94
Atlético Madrid22/23Cúp C1 Châu Âu5402006,90
Atlético Madrid21/22Cúp C1 Châu Âu7585006,81
Atlético Madrid20/21Cúp C1 Châu Âu5338107,20
Atlético Madrid19/20Cúp C1 Châu Âu7300016,98
Atlético Madrid18/19Cúp C1 Châu Âu5360207,08
Atlético Madrid17/18Cúp C1 Châu Âu5272006,97
Atlético Madrid16/17Cúp C1 Châu Âu8507007,42
Atlético Madrid15/16Cúp C1 Châu Âu11661007,30
Atlético Madrid14/15Cúp C1 Châu Âu10304007,70
Atlético Madrid13/14Cúp C1 Châu Âu2000—
Uruguay2014World Cup 20264270006,83
Uruguay2018World Cup 20264360107,35
Uruguay2022World Cup 20263270007,20
Uruguay2026World Cup 20263000—
Atlético Madrid—UEFA Super Cup111006,70
Atlético Madrid2026Club Friendlies396006,53
Uruguay—World Cup Qualification CONMEBOL4000—
Uruguay—World Cup Qualification CONMEBOL12630007,18
Uruguay—World Cup Qualification CONMEBOL12959006,82
Uruguay2026World Cup Qualification CONMEBOL9765006,96
Uruguay—World Cup Qualification AFC2000—
Uruguay2014Giao hữu quốc tế1000—
Uruguay2017Giao hữu quốc tế4000—
Uruguay2018Giao hữu quốc tế4000—
Uruguay2019Giao hữu quốc tế7000—
Uruguay2022Giao hữu quốc tế2000—
Uruguay2024Giao hữu quốc tế190006,90
Uruguay2025Giao hữu quốc tế290007,30
Uruguay2026Giao hữu quốc tế2164007,10
Atlético Madrid26/27La Liga335006,50
Deportivo de A Coruña26/27La Liga166007,20
Atlético Madrid13/14Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2000—
Atlético Madrid14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5010—
Atlético Madrid15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5000—
Atlético Madrid16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6476117,03
Atlético Madrid17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5334117,47
Atlético Madrid18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2180006,85
Atlético Madrid20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha111005,80
Atlético Madrid21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha145006,70
Atlético Madrid22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4225006,93
Atlético Madrid23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3300007,87
Atlético Madrid24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5270007,13
Atlético Madrid25/26Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha460006,90
Uruguay—Copa America 20244011—
Uruguay—Copa America 20243270007,07
Uruguay—Copa America 20244360107,50
Uruguay—Copa America 20245450007,00
Uruguay2024Copa America 20246300016,92

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử José María Giménez

José María Giménez thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Uruguay của Deportivo de A Coruña. José María Giménez sinh ngày 20/01/1995, hiện 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
20/1/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Uruguay
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
20
CLB hiện tại
Deportivo de A Coruña
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)

José María Giménez đang chơi cho câu lạc bộ nào?

José María Giménez thuộc biên chế Deportivo de A Coruña, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 8,6 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 20.

Câu lạc bộ
Deportivo de A Coruña
Giải đấu
La Liga
Số áo
20
Gia nhập
01/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của José María Giménez

Mùa 26/27 tại La Liga, José María Giménez góp mặt 4 trận trong màu áo Deportivo de A Coruña. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,41.

  • 4 Trận
  • 329 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,41 xG
  • 0,03 xA
  • 5 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,95 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của José María Giménez

Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, José María Giménez tích luỹ 329 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,95.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09Real Betis1–1900/07,2
16-09Sevilla0–1830/06,5
13-09Getafe1–1900/06,9
05-09Villarreal2–3660/07,2

Các thương vụ chuyển nhượng của José María Giménez

Theo hồ sơ chuyển nhượng, José María Giménez rời Danubio U20 để tới Danubio (01/11/2012). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Atlético Madrid, 995 nghìn EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/11/2012Danubio U20DanubioKhông công bố
25/4/2013DanubioAtlético Madrid995 nghìn EUR
1/9/2026Atlético MadridDeportivo de A CoruñaKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê đội tuyển của José María Giménez

José María Giménez ghi 3 bàn sau 98 trận cho Uruguay, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Uruguay 98 trận 3 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về José María Giménez

José María Giménez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Deportivo de A Coruña là CLB hiện tại của José María Giménez, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
José María Giménez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
José María Giménez 31 tuổi (sinh ngày 20/01/1995), cao 185 cm.
José María Giménez ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại La Liga, José María Giménez ghi 0 bàn sau 4 trận.

Cập nhật lần cuối: 03:35 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.