
Adama Traoré
Tiền đạo cánh phải ·
Deportivo de A Coruña
Adama Traoré chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Adama Traoré rời West Ham United để tới Deportivo de A Coruña (26/08/2026). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | West Ham United | Deportivo de A Coruña | Tự do |
| 1/7/2013 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 14/8/2015 | Barcelona Atlètic | Aston Villa | 10 triệu EUR |
| 31/8/2016 | Aston Villa | Middlesbrough | 8,3 triệu EUR |
| 8/8/2018 | Middlesbrough | Wolverhampton | 20 triệu EUR |
| 29/1/2022 | Wolverhampton | FC Barcelona | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Barcelona | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2023 | Wolverhampton | Fulham | Tự do |
| 28/1/2026 | Fulham | West Ham United | 2,3 triệu EUR |
| 1/7/2026 | West Ham United | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Adama Traoré qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Adama Traoré bắt đầu từ mùa 13/14 cùng FC Barcelona, năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Deportivo de A Coruña bắt đầu ngày 26/08/2026, khi anh đến từ West Ham United dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 4 lần ra sân. Tại Deportivo de A Coruña, anh mang áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Barcelona U19 chuyển tới Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở Barcelona Atlètic được ghi bằng 1 bàn cùng 4 kiến tạo sau 10 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Mùa 13/14 tại La Liga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 08/08/2018, anh từ Middlesbrough chuyển tới Wolverhampton, phí 20 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 207 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 14 kiến tạo trong màu áo Wolverhampton. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Middlesbrough, với 5 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn cùng 46 kiến tạo. Anh có 451 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Adama Traoré
Adama Traoré thi đấu cho Deportivo de A Coruña tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Deportivo de A Coruña từ 26/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Deportivo de A Coruña
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 26/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,7 triệu EUR (ước tính)
Adama Traoré là ai?
Adama Traoré thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Deportivo de A Coruña. Hợp đồng với Deportivo de A Coruña được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 25/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Deportivo de A Coruña
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Adama Traoré
Sau 4 trận mùa 26/27 tại La Liga, Adama Traoré đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,43 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 118 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,03 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,43 Điểm trung bình
Adama Traoré thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Adama Traoré tích luỹ 118 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,43 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Betis | 1–1 | 15 | 0/0 | 6,4 |
| 16-09 | Sevilla | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Getafe | 1–1 | 28 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Villarreal | 2–3 | 30 | 0/0 | 6,1 |
Hành trình sự nghiệp của Adama Traoré
Các đội Adama Traoré từng khoác áo theo dữ liệu gồm Wolverhampton, FC Barcelona, Aston Villa và 5 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 24 bàn, 451 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 629 | 2 | 0 | 7,19 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 355 | 0 | 2 | 7,17 |
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Middlesbrough | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2424 | 5 | 10 | 7,51 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 132 | 0 | 0 | 6,45 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 318 | 0 | 0 | 6,55 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1794 | 2 | 7 | 6,84 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 404 | 2 | 3 | 6,78 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1491 | 2 | 1 | 6,74 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1063 | 1 | 0 | 7,05 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2642 | 2 | 2 | 7,03 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2606 | 4 | 9 | 7,27 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 910 | 1 | 1 | 6,87 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1535 | 0 | 1 | 6,95 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 184 | 0 | 1 | 6,46 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 17 | 384 | 0 | 2 | 6,89 |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 2 | 7 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Deportivo de A Coruña | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 140 | 0 | 0 | 7,17 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | 0 | 1 | 4 | — |
| Deportivo de A Coruña | 26/27 | La Liga | 4 | 118 | 0 | 0 | 6,43 |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,90 |
| Middlesbrough | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 195 | 0 | 1 | 7,23 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 178 | 0 | 0 | 7,65 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 117 | 1 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 4 | 185 | 0 | 1 | 6,82 |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 3 | 246 | 0 | 1 | 7,40 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 4 | 194 | 1 | 0 | 6,83 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,88 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Adama Traoré
- Thành tích ghi bàn của Adama Traoré mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Adama Traoré ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Adama Traoré hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adama Traoré đang thuộc biên chế Deportivo de A Coruña, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Adama Traoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adama Traoré 30 tuổi (sinh ngày 25/01/1996), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo de A Coruña
Cập nhật lần cuối: 03:40 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.