
Enes Ünal
Tiền đạo cắm ·
Getafe
Chuyển nhượng và giá trị của Enes Ünal
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Enes Ünal rời Bournemouth để tới Getafe (13/08/2026). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Bournemouth | Getafe | Tự do |
| 1/7/2013 | — | Bursaspor | Không công bố |
| 6/7/2015 | Bursaspor | Manchester City | 4,4 triệu EUR |
| 31/7/2015 | Manchester City | KRC Genk | Cho mượn |
| 29/1/2016 | KRC Genk | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Manchester City | NAC Breda | Cho mượn |
| 30/6/2016 | NAC Breda | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2016 | Manchester City | FC Twente | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Twente | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Manchester City | Villarreal | 14 triệu EUR |
| 30/10/2017 | Villarreal | Levante UD | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Levante UD | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2018 | Villarreal | Real Valladolid | Không công bố |
| 20/7/2020 | Real Valladolid | Villarreal | Không công bố |
| 12/8/2020 | Villarreal | Getafe | 9,0 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Getafe | Bournemouth | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Bournemouth | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Getafe | Bournemouth | 17 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Enes Ünal
Câu chuyện sự nghiệp của Enes Ünal trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Getafe ở chặng gần nhất. Anh đến Getafe ngày 13/08/2026 từ Bournemouth theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh có 2 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 bàn cùng 10 kiến tạo sau 118 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Getafe. Hồ sơ hiện tại ở Getafe ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh đầu quân cho Bursaspor, năm anh bước sang tuổi 16. Ở Bursaspor, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn sau 66 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Bursaspor, năm anh tròn 16 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn. Anh cập bến Real Valladolid ngày 19/08/2018 từ Villarreal. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn cùng 5 kiến tạo qua 75 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Bournemouth ngày 01/02/2024 từ Getafe theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 3 kiến tạo sau 62 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 87 bàn cùng 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 420 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Hà Lan cùng FC Twente, với 18 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19.
CLB hiện tại của Enes Ünal
Ở tuổi 29, Enes Ünal là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Getafe. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Getafe
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 13/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Enes Ünal là ai?
Enes Ünal là tiền đạo người Thổ Nhĩ Kỳ 29 tuổi, hiện khoác áo Getafe. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Getafe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Enes Ünal
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Enes Ünal ra sân 2 trận, ghi 2 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 85 phút.
- 2 Trận
- 169 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,85 Điểm trung bình
Phong độ Enes Ünal các trận vừa qua
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Enes Ünal thi đấu 169 phút, trung bình 85 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,85.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FK Partizan | 2–1 | 81 | 1/0 | 7,7 |
| 20-08 | FK Partizan | 3–1 | 88 | 1/0 | 8,0 |
Hành trình sự nghiệp của Enes Ünal
Enes Ünal có tên trong danh sách thi đấu của Getafe nhiều nhất, 118 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Getafe chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bursaspor | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bursaspor | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 0 | 1 | 0 | — |
| KRC Genk | 15/16 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bursaspor | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bursaspor | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 291 | 0 | 1 | 6,76 |
| NAC Breda | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 3 | 181 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2729 | 18 | 3 | 7,12 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 259 | 1 | 0 | 6,49 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 345 | 2 | 1 | 6,69 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 363 | 2 | 2 | 6,68 |
| Getafe | 23/24 | La Liga | 4 | 138 | 0 | 1 | 6,87 |
| Getafe | 22/23 | La Liga | 35 | 2983 | 14 | 3 | 7,13 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 37 | 2809 | 16 | 1 | 7,03 |
| Getafe | 20/21 | La Liga | 30 | 1329 | 4 | 2 | 6,83 |
| Real Valladolid | 19/20 | La Liga | 36 | 2349 | 6 | 2 | 6,86 |
| Real Valladolid | 18/19 | La Liga | 34 | 2156 | 6 | 3 | 6,77 |
| Levante UD | 17/18 | La Liga | 7 | 597 | 1 | 1 | 6,51 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 28 | 1122 | 5 | 2 | 6,83 |
| Getafe | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 169 | 2 | 0 | 7,85 |
| Bournemouth | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 124 | 0 | 0 | 6,62 |
| Türkiye | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,60 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 89 | 1 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,30 |
| Getafe | 26/27 | La Liga | 4 | 320 | 1 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bournemouth | 25/26 | FA Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,30 |
| Levante UD | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Valladolid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Valladolid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 165 | 2 | 0 | 7,35 |
| Getafe | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 23 | 1 | 0 | 7,50 |
| Getafe | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 247 | 1 | 2 | 7,17 |
| Getafe | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 59 | 0 | 1 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Enes Ünal
- Enes Ünal ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Enes Ünal có 2 bàn qua 2 trận.
- Enes Ünal đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enes Ünal đang thuộc biên chế Getafe, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Enes Ünal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enes Ünal 29 tuổi (sinh ngày 10/05/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Getafe
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.