
Pierre-Emerick Aubameyang
Tiền đạo cắm ·
Deportivo de A Coruña
Chấn thương: Meniscus Injury · Dự kiến trở lại: 10/12/2026
Câu chuyện sự nghiệp Pierre-Emerick Aubameyang qua từng mùa
Pierre-Emerick Aubameyang sinh ngày 18/06/1989, mang quốc tịch Gabon; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh từ Milan U20 chuyển tới AC Milan, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 31/01/2011, anh rời AC Milan sang Saint-Étienne theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 bàn cùng 10 kiến tạo sau 64 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Saint-Étienne. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Saint-Étienne tại Ligue 1 ở mùa 2011, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có 13 bàn và 8 kiến tạo. Borussia Dortmund đón anh ngày 04/07/2013 từ Saint-Étienne theo mức phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 bàn và 28 kiến tạo qua 214 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Bundesliga trong màu áo Borussia Dortmund, khi anh có 31 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 343 bàn cùng 86 kiến tạo. Cùng quãng đó là 629 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 25 trận cho Gabon, kèm 11 bàn. Chặng hiện tại gắn với Deportivo de A Coruña, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ Olympique de Marseille với phí 1,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 7 lần ra sân, ghi 5 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Deportivo de A Coruña ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Pierre-Emerick Aubameyang
Hồ sơ sự nghiệp của Pierre-Emerick Aubameyang trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 343 bàn, 629 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Qadsiah | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2831 | 17 | 3 | 7,43 |
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2011 | Ligue 1 | 27 | 2359 | 13 | 8 | — |
| Saint-Étienne | 2012 | Ligue 1 | 37 | 3221 | 19 | 2 | 7,30 |
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 773 | 11 | 1 | 7,09 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 934 | 8 | 2 | 7,46 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 409 | 3 | 0 | 7,05 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 476 | 3 | 1 | 6,90 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 422 | 2 | 0 | 6,72 |
| Olympique de Marseille | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1030 | 10 | 3 | 7,49 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 556 | 1 | 0 | 6,57 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 1047 | 4 | 1 | 6,86 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2344 | 10 | 3 | 6,96 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3138 | 22 | 3 | 7,16 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2731 | 22 | 5 | 7,11 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1058 | 10 | 4 | 7,35 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 33 | 2046 | 10 | 5 | 6,92 |
| Olympique de Marseille | 2023 | Ligue 1 | 34 | 2628 | 17 | 8 | 7,27 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 17 | 1092 | 11 | 1 | 7,14 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 589 | 3 | 4 | 7,09 |
| Olympique de Marseille | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 166 | 2 | 0 | 7,35 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 408 | 2 | 2 | 6,95 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 4 | 0 | 7,05 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 708 | 7 | 1 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 616 | 3 | 2 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 385 | 1 | 0 | 6,62 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 16 | 1417 | 13 | 3 | 7,14 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2781 | 31 | 2 | 7,29 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 31 | 2473 | 25 | 5 | 7,29 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Bundesliga | 34 | 2721 | 16 | 6 | — |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Bundesliga | 33 | 1957 | 13 | 4 | 10,00 |
| Gabon | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 147 | 1 | 0 | 6,55 |
| Deportivo de A Coruña | 2026 | Club Friendlies | 6 | 60 | 0 | 0 | 6,60 |
| Gabon | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Gabon | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gabon | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 565 | 7 | 0 | — |
| Gabon | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 26/27 | La Liga | 4 | 361 | 4 | 2 | 7,97 |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 3 | 180 | 4 | 0 | 8,25 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,70 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 90 | 5 | 1 | 9,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 3 | 2 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 300 | 2 | 1 | 6,93 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 3 | 0 | 9,20 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 102 | 1 | 0 | 7,25 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 3 | 1 | 9,40 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang là tiền đạo người Gabon 37 tuổi, hiện khoác áo Deportivo de A Coruña. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/06/1989 — năm nay 37 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/6/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Gabon
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Deportivo de A Coruña
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Pierre-Emerick Aubameyang đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Pierre-Emerick Aubameyang gia nhập Deportivo de A Coruña ngày 17/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Deportivo de A Coruña
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Pierre-Emerick Aubameyang mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Pierre-Emerick Aubameyang ra sân 7 trận, ghi 5 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 3,27.
- 7 Trận
- 566 Phút
- 5 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,27 xG
- 0,43 xA
- 17 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Pierre-Emerick Aubameyang
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Pierre-Emerick Aubameyang tích luỹ 391 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 3 bàn và 2 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Betis | 1–1 | 25 | 0/0 | 7,2 |
| 16-09 | Sevilla | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | Getafe | 1–1 | 90 | 1/0 | 7,7 |
| 05-09 | Villarreal | 2–3 | 96 | 1/2 | 9,1 |
| 30-08 | Valencia | 3–1 | 90 | 1/0 | 7,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Pierre-Emerick Aubameyang
Dữ liệu chuyển nhượng của Pierre-Emerick Aubameyang gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 2/7/2008 | AC Milan | Dijon | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Dijon | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | AC Milan | Lille | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Lille | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2010 | AC Milan | AS Monaco | Cho mượn |
| 30/1/2011 | AS Monaco | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2011 | AC Milan | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 31/12/2011 | Saint-Étienne | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | AC Milan | Saint-Étienne | 1,8 triệu EUR |
| 4/7/2013 | Saint-Étienne | Borussia Dortmund | 13 triệu EUR |
| 31/1/2018 | Borussia Dortmund | Arsenal | 64 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Arsenal | FC Barcelona | Tự do |
| 1/9/2022 | FC Barcelona | Chelsea | 12 triệu EUR |
| 21/7/2023 | Chelsea | Olympique de Marseille | Tự do |
| 18/7/2024 | Olympique de Marseille | Al-Qadsiah | 9,0 triệu EUR |
| 31/7/2025 | Al-Qadsiah | Olympique de Marseille | Tự do |
| 17/7/2026 | Olympique de Marseille | Deportivo de A Coruña | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pierre-Emerick Aubameyang khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Pierre-Emerick Aubameyang có 25 trận cho Gabon và ghi 11 bàn.
Gabon 25 trận 11 bàn Lần gần nhất: 28/12/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Pierre-Emerick Aubameyang
- Pierre-Emerick Aubameyang ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Pierre-Emerick Aubameyang có 5 bàn qua 7 trận và có 2 kiến tạo.
- Pierre-Emerick Aubameyang đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pierre-Emerick Aubameyang đang thuộc biên chế Deportivo de A Coruña, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Pierre-Emerick Aubameyang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pierre-Emerick Aubameyang 37 tuổi (sinh ngày 18/06/1989), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo de A Coruña
Cập nhật lần cuối: 03:40 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.