
Carl Starfelt
Hậu vệ ·
Celta Vigo
Carl Starfelt thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Carl Starfelt là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Celta Vigo. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga.
- Câu lạc bộ
- Celta Vigo
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 10/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Carl Starfelt
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Carl Starfelt: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,00 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân.
- 3 Trận
- 228 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,04 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Carl Starfelt: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Carl Starfelt là hậu vệ người Thụy Điển 31 tuổi, hiện khoác áo Celta Vigo. Carl Starfelt chào đời 01/06/1995 và nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 1/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Celta Vigo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Carl Starfelt
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Carl Starfelt thi đấu tổng cộng 228 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,00.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Málaga CF | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Getafe | 1–1 | 90 | 1/0 | 8,3 |
| 03-09 | Real Sociedad | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Athletic Club | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 27-08 | Osasuna | 1–2 | 48 | 0/0 | 6,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Carl Starfelt qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Carl Starfelt có tên trong danh sách thi đấu 264 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 264 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2013 cùng IF Brommapojkarna.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 34 | 3017 | 0 | 1 | 7,20 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 31 | 2393 | 3 | 1 | 7,21 |
| IF Brommapojkarna | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Celta Vigo | 25/26 | La Liga | 20 | 1493 | 0 | 0 | 6,86 |
| Celta Vigo | 24/25 | La Liga | 30 | 2271 | 1 | 0 | 6,97 |
| Celta Vigo | 23/24 | La Liga | 34 | 2218 | 1 | 0 | 6,99 |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 864 | 1 | 0 | 6,92 |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| IF Brommapojkarna | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Brommapojkarna | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,70 |
| IFK Göteborg | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2622 | 0 | 1 | 7,01 |
| IFK Göteborg | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1201 | 1 | 0 | 7,01 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Celta Vigo | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 233 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 172 | 0 | 0 | 7,07 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| Celta Vigo | 26/27 | La Liga | 6 | 228 | 1 | 0 | 7,00 |
| Celta Vigo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Celta Vigo | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,60 |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Carl Starfelt, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Carl Starfelt sinh ngày 01/06/1995, mang quốc tịch Thụy Điển; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Celta Vigo bắt đầu ngày 10/08/2023, khi anh đến từ Celtic, phí 5,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn sau 109 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Celta Vigo. Tại Celta Vigo, anh mang áo số 2 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở IF Brommapojkarna tại VĐQG Thuỵ Điển, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh từ IF Brommapojkarna U19 chuyển tới IF Brommapojkarna, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở IF Brommapojkarna được ghi bằng 35 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2013 đến mùa 2014. Anh cập bến Celtic ngày 21/07/2021 từ Rubin Kazan với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 76 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 264 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 32 trận cho Sweden, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, với 3 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng IFK Göteborg, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 24 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Carl Starfelt
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Carl Starfelt, gần nhất là từ IF Brommapojkarna U19 sang IF Brommapojkarna ngày 01/01/2014, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Celtic, 5,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | IF Brommapojkarna U19 | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 1/1/2018 | IF Brommapojkarna | IFK Göteborg | Tự do |
| 12/7/2019 | IFK Göteborg | Rubin Kazan | 1,5 triệu EUR |
| 21/7/2021 | Rubin Kazan | Celtic | 5,0 triệu EUR |
| 10/8/2023 | Celtic | Celta Vigo | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Carl Starfelt
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Carl Starfelt có 32 trận trong màu áo Sweden.
Sweden 32 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Carl Starfelt
- Carl Starfelt có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Carl Starfelt có 1 bàn qua 3 trận.
- Carl Starfelt hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Carl Starfelt hiện khoác áo Celta Vigo, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Carl Starfelt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carl Starfelt 31 tuổi (sinh ngày 01/06/1995), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Celta Vigo
Cập nhật lần cuối: 09:48 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.