
Toni Martínez
Tiền đạo ·
Deportivo Alavés
Câu chuyện sự nghiệp Toni Martínez
Câu chuyện sự nghiệp của Toni Martínez trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Deportivo Alavés ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Hạng Ba Anh cùng Oxford United, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/01/2017, khi anh từ West Ham U21 chuyển tới Oxford United, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở West Ham United được ghi bằng 1 kiến tạo qua 9 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 17/18. Anh cập bến FC Porto ngày 04/10/2020 từ Famalicão theo mức phí 3,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 190 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn và 5 kiến tạo tại đây.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 74 bàn và 13 kiến tạo. Anh có 402 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại La Liga cùng Deportivo Alavés, với 14 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Anh đến Deportivo Alavés ngày 27/08/2024 từ FC Porto theo mức phí 2,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 bàn và 3 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Deportivo Alavés. Hồ sơ hiện tại ở Deportivo Alavés ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Toni Martínez
Toni Martínez có tên trong danh sách thi đấu của FC Porto nhiều nhất, 190 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 74 bàn, 402 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Oxford United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 217 | 2 | 0 | 7,25 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Porto | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 532 | 4 | 0 | 6,72 |
| FC Porto | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 1152 | 5 | 4 | 6,94 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 500 | 3 | 0 | 6,74 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 614 | 7 | 0 | 6,93 |
| Famalicão | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,50 |
| Famalicão | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2194 | 10 | 3 | 6,90 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | La Liga | 38 | 2725 | 14 | 3 | 6,98 |
| Deportivo Alavés | 24/25 | La Liga | 36 | 1013 | 4 | 0 | 6,88 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 107 | 0 | 0 | 6,58 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 152 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 106 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 6 | 45 | 2 | 1 | 6,40 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 167 | 3 | 0 | 7,25 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 35 | 2 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 178 | 6 | 0 | 7,03 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 15 | 0 | 1 | 1 | — |
| Deportivo Alavés | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | 214 | 1 | 0 | 6,64 |
| CD Lugo | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | 523 | 1 | 0 | 6,64 |
| Rayo Majadahonda | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | 631 | 2 | 0 | 6,69 |
| Deportivo Alavés | 26/27 | La Liga | 6 | 349 | 0 | 0 | 6,58 |
| Oxford United | 16/17 | FA Cup | 2 | 105 | 2 | 0 | 7,50 |
| West Ham United | 17/18 | FA Cup | 3 | 220 | 0 | 1 | 6,90 |
| Rayo Majadahonda | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,85 |
| Deportivo Alavés | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,60 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 349 | 4 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Toni Martínez là ai?
Toni Martínez là tiền đạo mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Deportivo Alavés. Anh mang áo số 11 tại Deportivo Alavés. Ràng buộc hợp đồng với Deportivo Alavés kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 30/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Deportivo Alavés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
Toni Martínez đang khoác áo đội nào?
Toni Martínez đã ra sân 6 trận cho Deportivo Alavés ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Deportivo Alavés từ 27/08/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Alavés
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 27/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Toni Martínez
Sau 6 trận mùa 26/27 tại La Liga, Toni Martínez đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,58. Mỗi trận anh có trung bình 58 phút trên sân.
- 6 Trận
- 349 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,66 xG
- 0,16 xA
- 11 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Toni Martínez
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Toni Martínez tích luỹ 259 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 52 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Athletic Club | 0–0 | 25 | 0/0 | 6,2 |
| 15-09 | Valencia | 0–1 | 67 | 0/0 | 7,1 |
| 12-09 | Real Racing Club | 2–1 | 23 | 0/0 | 7,0 |
| 28-08 | Villarreal | 1–0 | 54 | 0/0 | 6,5 |
| 20-08 | Rayo Vallecano | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
Toni Martínez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Toni Martínez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,3 triệu EUR khi đang ở Deportivo Alavés (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: West Ham U21 sang Oxford United ngày 23/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | — | Tự do |
| 23/1/2017 | West Ham U21 | Oxford United | Không công bố |
| 1/2/2018 | West Ham U21 | Real Valladolid | Không công bố |
| 13/8/2018 | West Ham U21 | Rayo Majadahonda | Không công bố |
| 18/1/2019 | West Ham U21 | CD Lugo | Không công bố |
| 22/7/2019 | West Ham U21 | Famalicão | Tự do |
| 4/10/2020 | Famalicão | FC Porto | 3,2 triệu EUR |
| 27/8/2024 | FC Porto | Deportivo Alavés | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Toni Martínez
- Toni Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Toni Martínez 29 tuổi (sinh ngày 30/06/1997), cao 180 cm.
- Toni Martínez có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Toni Martínez ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Toni Martínez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Toni Martínez hiện khoác áo Deportivo Alavés, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo Alavés
Cập nhật lần cuối: 04:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.