
Ante Budimir
Tiền đạo ·
Osasuna
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ante Budimir
Ante Budimir đang khoác áo Osasuna ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2021. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga.
Thống kê Ante Budimir mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Ante Budimir ra sân 7 trận, ghi 6 bàn. Trung bình anh thi đấu 75 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 4,52.
- 7 Trận
- 524 Phút
- 6 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4,52 xG
- 0,19 xA
- 19 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,49 Điểm trung bình
Tiểu sử Ante Budimir
Sinh ngày 22/07/1991, Ante Budimir là tiền đạo và hiện thuộc Osasuna. Số áo của anh tại Osasuna là 17. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 22/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Osasuna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Ante Budimir
Ante Budimir có 402 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 4 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Rayo Vallecano | 1–1 | 97 | 1/0 | 7,7 |
| 16-09 | Atlético Madrid | 4–0 | 30 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Espanyol | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Deportivo Alavés | 5–2 | 90 | 2/0 | 9,1 |
| 31-08 | Getafe | 1–0 | 95 | 1/0 | 7,5 |
Ante Budimir đã khoác áo những đội nào?
Ante Budimir có tên trong danh sách thi đấu của Osasuna nhiều nhất, 238 lần theo dữ liệu từng mùa. 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Osasuna. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Crotone | 17/18 | Serie A | 24 | 1588 | 6 | 0 | 6,88 |
| Sampdoria | 16/17 | Serie A | 37 | 302 | 0 | 0 | 6,68 |
| Osasuna | 25/26 | La Liga | 37 | 2953 | 17 | 0 | 6,83 |
| Osasuna | 24/25 | La Liga | 38 | 2966 | 21 | 4 | 7,14 |
| Osasuna | 23/24 | La Liga | 34 | 2453 | 17 | 2 | 7,19 |
| Osasuna | 22/23 | La Liga | 37 | 1812 | 8 | 0 | 6,88 |
| Osasuna | 21/22 | La Liga | 30 | 1746 | 8 | 2 | 6,80 |
| Osasuna | 20/21 | La Liga | 31 | 1620 | 11 | 0 | 6,87 |
| Mallorca | 19/20 | La Liga | 35 | 2780 | 13 | 2 | 6,91 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 53 | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 156 | 1 | 0 | 6,73 |
| Osasuna | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 114 | 1 | 0 | 7,30 |
| Osasuna | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,63 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 262 | 2 | 1 | 6,92 |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 92 | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 249 | 0 | 0 | 6,70 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 216 | 1 | 0 | 6,68 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 41 | 0 | 0 | 6,00 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 122 | 0 | 1 | 7,03 |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | 1477 | 6 | 1 | 6,97 |
| Mallorca | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,50 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 98 | 1 | 0 | 6,45 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 137 | 0 | 0 | 6,63 |
| Osasuna | 26/27 | La Liga | 7 | 524 | 6 | 0 | 7,49 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Osasuna | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 139 | 1 | 0 | 6,55 |
| Osasuna | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 95 | 1 | 0 | 7,15 |
| Osasuna | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Osasuna | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,70 |
| Osasuna | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 282 | 3 | 0 | 7,17 |
| Osasuna | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 59 | 2 | 0 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ante Budimir: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ante Budimir bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Sampdoria, năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Osasuna bắt đầu ngày 01/07/2021, khi anh đến từ Mallorca theo mức phí 8,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ghi 6 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 96 bàn cùng 8 kiến tạo qua 238 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Osasuna. Hồ sơ hiện tại ở Osasuna ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh đầu quân cho LASK, năm anh bước sang tuổi 17. FC St. Pauli đón anh ngày 04/08/2014 từ NK Lokomotiva Zagreb theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 16/17 tại Serie A, anh có tên trong danh sách thi đấu 37 lần. Ngày 15/01/2019, anh rời FC Crotone sang Mallorca theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 57 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Mallorca. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận trong màu áo Croatia, kèm 5 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại La Liga trong màu áo Osasuna, khi anh có 21 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 123 bàn cùng 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 365 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Ante Budimir
Giá trị chuyển nhượng của Ante Budimir được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở Osasuna (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | LASK | Không công bố |
| 1/10/2008 | LASK | No team | Không công bố |
| 21/8/2009 | No team | HNK Gorica | Không công bố |
| 28/1/2011 | HNK Gorica | NK Inker Zaprešić | 20 nghìn EUR |
| 5/7/2013 | NK Inker Zaprešić | NK Lokomotiva Zagreb | Không công bố |
| 4/8/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | FC St. Pauli | 1,0 triệu EUR |
| 31/8/2015 | FC St. Pauli | FC Crotone | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC Crotone | FC St. Pauli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | FC St. Pauli | FC Crotone | 1,0 triệu EUR |
| 5/7/2016 | FC Crotone | Sampdoria | 1,8 triệu EUR |
| 5/7/2017 | Sampdoria | FC Crotone | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Crotone | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Sampdoria | FC Crotone | 1,7 triệu EUR |
| 15/1/2019 | FC Crotone | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Mallorca | FC Crotone | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Crotone | Mallorca | 2,2 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Mallorca | Osasuna | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Osasuna | Mallorca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Mallorca | Osasuna | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Ante Budimir
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ante Budimir có 58 trận trong màu áo Croatia.
Croatia 58 trận 5 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ante Budimir
- Ante Budimir đang khoác áo đội bóng nào?
- Ante Budimir hiện khoác áo Osasuna, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ante Budimir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ante Budimir 35 tuổi (sinh ngày 22/07/1991), cao 190 cm.
- Ante Budimir có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ante Budimir ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 6 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Osasuna
Cập nhật lần cuối: 21:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.