Portland Thorns FC vs Chicago Stars FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Taylor Wood Chicago Stars FC
- 7,7 Alyssa Naeher Chicago Stars FC
- 7,5 Mary Alice Vignola Portland Thorns FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 | 5.75 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.27 | 5.75 | 7.00 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 5 | 1.67 | 2.02 |
| Nhà cái 6 | 1.68 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 8 | 1.71 | 2.00 |
| Nhà cái 10 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 11 | 1.66 | 2.01 |
| Nhà cái 13 | 1.71 | 2.00 |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nhà cái 15 | 1.67 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.02 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.13 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.82 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.82 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.82 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 | 1.30 |
| Nhà cái 11 | 2.97 | 1.30 |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.30 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.52 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 11 | 2.52 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.41 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.32 (kèo tăng) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.28 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.51 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.06 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.06 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.66 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.79 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.83 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.63 | 2.03 |
| Nhà cái 3 | 1.65 | 2.05 |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.63 | 2.03 |
| Nhà cái 14 | 1.65 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.65 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.05 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.46 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.38 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.35 | 2.95 |
| Nhà cái 11 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 2.97 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.34 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 8.00 |
| Nhà cái 5 | 1.10 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.08 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.09 | 7.00 |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.08 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.07 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.45 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 C. Hanks -
15 S. Harvey -
23 M. Müller -
29 M. McKenzie -
35 M. Messner -
28 M. Wood -
11 M. Padelski -
6 C. Bogere -
41 R. Lyles
-
18 S. Charley -
28 E. Egizii -
31 A. Gasper -
34 T. Dellarose -
27 K. Lund -
22 H. E. Mackiewicz -
25 A. Farmer -
15 E. Evans -
6 O. Valdezate
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7 lần cứu thua
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Portland Thorns FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Mackenzie Arnold TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 | 3 |
| 16 Sam Hiatt C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 74/80 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Carolyn Calzada HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 76/83 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Mary Alice Vignola HV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/39 | 2 | 2 | 0 |
| 2 Reyna Reyes HV | 80' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 43/48 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Marie Müller HV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Jessie Fleming TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 50/63 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Pietra Tordin TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 20/26 | 3 | 2 | 0 |
| 20 Nina Nijstad TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 26/33 | 2 | 4 | 0 |
| 66 Reilyn Turner TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 7/15 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Morgan Weaver TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/11 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Shae Harvey TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Mallie McKenzie TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Sophia Wilson TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 2/6 | 13/19 | 4 | 0 | 0 |
| 7 Caiya Hanks TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
Chicago Stars FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alyssa Naeher C TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 7 |
| 14 Taylor Wood HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 17/22 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Sam Staab HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 42/50 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Nádia Gomes HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 39/55 | 1 | 0 | 0 |
| 77 Maitane López HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Tessa Dellarose HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Bea Franklin TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 17/25 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Leila Ouahabi TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 44/51 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Brianna Pinto TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Emma Egizii TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Anna Gasper TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Julia Grosso TĐ | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 36/43 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Jenna Bike TĐ | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Michelle Alozie TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Simone Charley TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (30 trận)
- 14/09/2026 Portland Thorns FC 1-1 Chicago Stars FC
- 04/05/2026 Chicago Stars FC 0-2 Portland Thorns FC
- 15/09/2025 Chicago Stars FC 1-1 Portland Thorns FC
- 22/06/2025 Portland Thorns FC 1-0 Chicago Stars FC
- 14/09/2024 Portland Thorns FC 0-1 Chicago Stars FC
- 28/04/2024 Chicago Stars FC 0-2 Portland Thorns FC
- 19/06/2023 Chicago Stars FC 2-3 Portland Thorns FC
- 22/05/2023 Portland Thorns FC 4-0 Chicago Stars FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.