Rotherham United vs Salford City
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Ossama Ashley Rotherham United
- 7,8 Ryan Graydon Salford City
- 7,6 Brandon Cover Rotherham United
Thông tin trận
Rotherham United vs Salford City: kết quả chung cuộc
Lưới hai đội rung tổng cộng 6 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 6 Hạng Tư Anh. Tỷ số chung cuộc là 3-3. Sân đấu là New York Stadium.
Rotherham United vs Salford City qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 9 tới phút 74. Hiệp một có 4 trong tổng số 6 bàn. P. Mullin ghi bàn trên chấm phạt đền phút 35.
Rotherham United vs Salford City: những chỉ số đáng đọc
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,96 cho Rotherham United và 1,65 cho Salford City. Thủ môn Salford City phải cứu thua 7 lần. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt.
Cá nhân nổi bật của Rotherham United và Salford City
Ossama Ashley nhận điểm số cao nhất trận 8,7 sau khi ghi bàn. Khung thành Salford City bị thử thách liên tục suốt trận. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Trước trận, Rotherham United và Salford City đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của Salford City là thắng Port Vale 1-0, thắng Newport County 2-1 và thua Shrewsbury Town 0-1. Salford City thắng Port Vale 1-0 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Rotherham United thua Bristol Rovers 0-1.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bước ngoặt đến ở phút 69 khi A. Odoh bên phía Salford City phải rời sân.
Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 3 điểm, nghiêng về Salford City. Bảng đấu gồm 24 đội. Rotherham United có 10 điểm sau 8 trận.
Lịch sử đối đầu Rotherham United và Salford City
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 2 lần mà chưa bên nào thắng. Rotherham United ghi 1 bàn qua các lần gặp, Salford City ghi 1.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.05 (kèo tăng) | 3.60 | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.77 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.87 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.88 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.85 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.74 | 3.70 | 2.15 |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.87 (kèo giảm) | 3.60 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.90 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.80 | 3.30 | 2.30 |
| Nhà cái 17 | 2.87 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.64 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.76 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.65 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.90 | 3.40 | 2.30 |
| Nhà cái 25 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.80 | 3.52 | 2.30 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 12.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.85 |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 3.80 |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.75 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.24 | 4.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.23 | 3.65 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.83 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.71 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.77 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 | 1.89 |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.01 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.88 | 1.36 |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.66 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.89 (kèo tăng) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.05 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.37 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.62 | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 19 | 1.59 | 2.18 |
| Nhà cái 20 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.70 | 1.02 |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.45 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.45 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 6.20 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.45 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.85 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 5.00 | 1.15 |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.45 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.60 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.23 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.36 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.55 | 1.52 |
| Nhà cái 16 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.50 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.19 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.14 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.19 | 1.65 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.27 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.40 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.56 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.61 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.12 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.33 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.38 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.34 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.37 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.97 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.14 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.19 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.45 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.82 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.10 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.25 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.00 |
| Nhà cái 19 | 1.00 | 9.30 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 1.22 | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.25 | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 1.25 | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.48 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.53 | 1.26 | 1.35 |
| Nhà cái 25 | 1.57 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 1.26 | 1.36 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.87 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.85 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.86 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.88 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.83 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.37 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.54 | 2.33 |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.37 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.91 | 1.86 |
| Nhà cái 24 | 1.64 | 2.08 |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.87 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.32 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.39 | 1.52 |
| Nhà cái 24 | 2.00 | 1.68 |
| Đồng thuận | 2.32 | 1.52 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.11 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.55 | 1.43 |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.35 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 G. Sebine -
24 J. Buyabu -
9 T. Bradshaw -
16 E. Adegboyega -
15 J. Fitzgerald -
1 T. Cann -
20 K. Lolos
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Rotherham United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Julian Eyestone TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/31 | 0 | 0 | 2 |
| 12 Denzel Hall HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Sonny Aljofree HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Kieran Ngwenya HV | 79' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 27/34 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Jili Buyabu HV DB | 24' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Emmanuel Adegboyega HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Brandon Cover TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 25/28 | 3 | 1 | 0 |
| 3 Ewan Otoo TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 36/41 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ossama Ashley TV | 79' | 8,7 | 1 | 0 | 2/2 | 24/32 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Aaron Nemane TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Jayce Fitzgerald TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Josh Austerfield TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 1/2 | 40/46 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Paul Mullin C TĐ | 66' | 6,9 | 1 | 0 | 2/3 | 11/16 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Fábio Tavares TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 George Sebine TĐ DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Tom Bradshaw TĐ DB | 24' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
Salford City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Will Norris TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 42/68 | 0 | 0 | 7 |
| 22 Adebola Oluwo C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 61/69 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Will Aimson HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 32/42 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Taylor Allen HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/42 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Luke Molyneux HV | 88' | 6,3 | 0 | 1 | 0/1 | 8/16 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Abraham Odoh HV | 69' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Dan Scarr HV DB | 11' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ollie Turton HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Kallum Cesay TV | 88' | 6,1 | 0 | 1 | 0/0 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Joe Powell TV | 78' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 26/31 | 2 | 2 | 0 |
| 44 Brendan Sarpong-Wiredu TV | 78' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/18 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Kelly N'Mai TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Elliot Bonds TV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jorge Grant TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Macaulay Langstaff TĐ | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/2 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Ryan Graydon TĐ | 59' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 5/17 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 13/08/2025 Salford City 0-0 Rotherham United
- 05/09/2020 Salford City 1-1 Rotherham United
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.