Rotherham United
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rotherham United
Rotherham United là đội bóng Anh, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Tư Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Rotherham. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Rotherham United trên bảng xếp hạng Hạng Tư Anh
Rotherham United đang đứng thứ 14 trong số 24 đội tại Hạng Tư Anh. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Rotherham United
Gần đây Rotherham United thắng Northampton Town 1-0 trên sân khách và hoà Salford City 3-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Vị trí Rotherham United so với phần còn lại của bảng
Rotherham United và Colchester United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Swindon Town, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Barnet còn xa 6 điểm.
Chân sút chủ lực của Rotherham United
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Rotherham United là Paul Mullin với 3 pha lập công. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 30% số bàn đội ghi được.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rotherham United
Rotherham United ghi 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 5 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Rotherham United
Số bàn thua của Rotherham United dừng ở 10 sau 7 trận. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của Rotherham United
Trận kế tiếp tại Hạng Tư Anh, Rotherham United gặp Crewe Alexandra trên sân nhà ngày 26/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kane Richardson | Tiền vệ | England |
| 1 | Ted Cann | Thủ môn | England |
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Ewan Otoo | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Josh Austerfield | Tiền vệ | England |
| 5 | Kieran Ngwenya | Hậu vệ | Trinidad and Tobago |
| 6 | Ossama Ashley | Tiền vệ | England |
| 7 | Fábio Tavares | Tiền đạo | Portugal |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ | England |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo | Wales |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo | England |
| 12 | Denzel Hall | Tiền vệ | Netherlands |
| 13 | Julian Eyestone | Thủ môn | USA |
| 14 | Sonny Aljofree | Hậu vệ | England |
| 15 | Jayce Fitzgerald | Tiền vệ | England |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Hậu vệ | Ireland |
| 17 | Marvin Kaleta | Tiền vệ | England |
| 18 | Lenny Agbaire | Hậu vệ | Scotland |
| 19 | George Sebine | Tiền đạo | England |
| 20 | Klaidi Lolos | Tiền đạo | Greece |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ | England |
| 23 | Aaron Nemane | Tiền vệ | England |
| 24 | Jili Buyabu | Tiền vệ | England |
| 26 | Hamish Douglas | Hậu vệ | England |
| 27 | Dominic Iorfa | Hậu vệ | England |
| 28 | Brandon Cover | Tiền vệ | Jamaica |
| 35 | Cohen Lee | Tiền vệ | England |
| 36 | Harrison Duncan | Hậu vệ | England |