Tranmere Rovers vs Rotherham United
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Aaron Nemane Rotherham United
- 7,7 Joe Ironside Tranmere Rovers
- 7,6 Tom Ince Tranmere Rovers
Thông tin trận
Tranmere Rovers vs Rotherham United Hạng Tư Anh: kết quả
Tấm thẻ đỏ ở phút 90 bên phía Tranmere Rovers chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Tỷ số chung cuộc là 2-2. Đây là trận thuộc vòng 4.
Khoảnh khắc quyết định Tranmere Rovers vs Rotherham United
Quãng cuối trận có tới 3 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Tranmere Rovers vs Rotherham United qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 16 tới phút 90+6. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 90.
Tranmere Rovers vs Rotherham United: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Rotherham United tới sân với 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Rotherham United thắng Chesterfield 2-1. Tranmere Rovers hoà Newport County 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Những người tạo khác biệt trong trận
Josh Austerfield là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 1 và 3 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Rotherham United. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về Rotherham United với 1 trận thắng. Tổng bàn thắng đối đầu là 5 cho Tranmere Rovers và 6 cho Rotherham United.
Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 1 điểm, nghiêng về Tranmere Rovers. Hiệu số hiện tại nghiêng về Tranmere Rovers. Bảng đấu gồm 24 đội.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.24 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.15 | 3.40 | 2.93 |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.17 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.24 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.19 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) | 2.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.25 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.30 | 3.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.06 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nhà cái 8 | 1.04 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 8.90 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.35 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.28 | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.24 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.04 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.07 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.99 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.09 (kèo tăng) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.12 (kèo tăng) | 1.73 |
| Nhà cái 24 | 1.91 | 1.76 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.73 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.55 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 6 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.75 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.72 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.40 | 1.26 |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.26 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.87 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.78 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.91 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.77 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.55 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.20 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.20 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.00 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.80 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.80 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.70 (kèo tăng) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 6.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 5.80 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.00 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.90 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.90 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.95 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.20 | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.25 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.55 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.60 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.48 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.51 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.51 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.65 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.15 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 20 | 2.20 (kèo giảm) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.15 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 1.88 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.84 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.93 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.93 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.84 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.60 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.41 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.60 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.19 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.23 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.07 (kèo giảm) | 5.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.12 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.10 | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.40 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.10 | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 7.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 1.28 | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.36 | 1.33 | 1.70 |
| Nhà cái 6 | 1.33 | 1.30 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.33 | 1.29 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.31 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.34 (kèo giảm) | 1.27 | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo giảm) | 1.30 | 1.62 |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.29 | 1.58 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.35 | 2.85 |
| Đồng thuận | 1.33 | 2.94 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.61 | 2.21 |
| Nhà cái 24 | 1.60 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 24 | 1.96 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.75 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.48 (kèo giảm) | 1.45 |
| Đồng thuận | 2.51 | 1.44 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.25 | 1.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.38 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 J. Davies -
7 C. Whitaker -
11 T. Conlon -
5 N. Smith -
19 C. Baker-Richardson -
13 C. Boyce-Clarke -
22 L. O'Connor
-
9 T. Bradshaw -
23 A. Nemane -
15 J. Fitzgerald -
11 A. Martha -
5 K. Ngwenya -
13 J. Eyestone -
6 O. Ashley
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Tranmere Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke McGee TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/41 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Joel Senior HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Jacob Slater HV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 32/46 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Bobby Faulkner HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jordan Turnbull HV | 81' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/40 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Nathan James Smith HV DB | 9' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Tom Ince TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 17/21 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Will Vaulks C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 37/53 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Sam Finley TV | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 21/28 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Zane Okoro TV | 62' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Dylan Jones TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 5/11 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Charlie Whitaker TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Jordan Davies TV DB | 28' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Tom Conlon TV DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Joe Ironside TĐ | 81' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 15/31 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Courtney Baker-Richardson TĐ DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
Rotherham United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ted Cann TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/25 | 0 | 0 | 3 |
| 14 Sonny Aljofree HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/64 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Ewan Otoo HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/2 | 42/50 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Joe Rafferty C HV | 68' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 29/42 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ar'Jany Martha HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 1 | 0/1 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Kieran Ngwenya HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Brandon Cover TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 39/50 | 1 | 4 | 0 |
| 12 Denzel Hall TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/48 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Josh Austerfield TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/60 | 3 | 0 | 0 |
| 24 Jili Buyabu TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 22/32 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Jayce Fitzgerald TV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Fábio Tavares TĐ | 82' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Kian Spence TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 28/41 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Paul Mullin TĐ | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Tom Bradshaw TĐ DB | 23' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Nemane TĐ DB | 22' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 02/09/2026 Tranmere Rovers 2-2 Rotherham United
- 31/08/2019 Rotherham United 1-1 Tranmere Rovers
- 29/01/2014 Tranmere Rovers 1-2 Rotherham United
- 23/10/2013 Rotherham United 1-1 Tranmere Rovers
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.