
Will Vaulks
Tiền vệ ·
Tranmere Rovers
Chặng đường sự nghiệp Will Vaulks
Will Vaulks sinh ngày 13/09/1993, mang quốc tịch Wales; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Falkirk FC đón anh ngày 11/02/2013 từ Workington. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Falkirk FC tại VĐQG Scotland, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Rotherham United đón anh ngày 22/07/2016 từ Falkirk FC với phí 475 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 9 kiến tạo sau 140 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2019, anh từ Rotherham United chuyển tới Cardiff City với mức phí 2,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 140 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Cardiff City.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Rotherham United, khi anh có 7 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 26 bàn cùng 20 kiến tạo. Cùng quãng đó là 495 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 12 trận cho Wales, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Tranmere Rovers bắt đầu ngày 03/08/2026, khi anh đến từ Oxford United theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 7 trận. Tại Tranmere Rovers, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Will Vaulks
Theo thống kê từng mùa, Will Vaulks ghi 26 bàn qua 495 lần có tên trong danh sách thi đấu. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rotherham United. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Falkirk FC | 13/14 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Falkirk FC | 15/16 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rotherham United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3034 | 1 | 1 | 6,89 |
| Oxford United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1762 | 1 | 0 | 6,93 |
| Oxford United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3343 | 1 | 2 | 6,86 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2357 | 0 | 3 | 7,07 |
| Cardiff City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2107 | 2 | 2 | 6,91 |
| Cardiff City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3145 | 5 | 2 | 6,96 |
| Cardiff City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 1793 | 4 | 0 | 7,04 |
| Rotherham United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3610 | 7 | 7 | 7,20 |
| Tranmere Rovers | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,14 |
| Rotherham United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 48 | 300 | 1 | 1 | 7,80 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 49 | 3232 | 2 | 2 | 7,07 |
| Oxford United | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cardiff City | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 20/21 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,40 |
| Cardiff City | 21/22 | FA Cup | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 25/26 | FA Cup | 2 | 156 | 0 | 0 | 7,35 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,40 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,80 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Will Vaulks
Will Vaulks mang áo số 6 của Tranmere Rovers và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Wales. Hồ sơ ghi Will Vaulks chào đời ngày 13/09/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Tranmere Rovers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Will Vaulks thuộc biên chế CLB nào?
Will Vaulks đã ra sân 7 trận cho Tranmere Rovers ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 365 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Tranmere Rovers
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 03/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Will Vaulks
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh của Will Vaulks: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,14. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 9 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
Will Vaulks thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Will Vaulks thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,08.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Exeter City | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Gillingham | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Oldham Athletic | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 01-09 | Rotherham United | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Newport County | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Lịch sử chuyển nhượng Will Vaulks
Will Vaulks gia nhập Tranmere Rovers theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/08/2026. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Cardiff City với 2,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2026 | Oxford United | Tranmere Rovers | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Tranmere Rovers | Không công bố |
| 1/11/2012 | Tranmere Rovers | Workington | Không công bố |
| 11/2/2013 | Workington | Falkirk FC | Không công bố |
| 22/7/2016 | Falkirk FC | Rotherham United | 475 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | Rotherham United | Cardiff City | 2,4 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 1/7/2024 | Sheffield Wednesday | Oxford United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Will Vaulks
Dữ liệu đội tuyển của Will Vaulks, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 12 trận cho Wales.
Wales 12 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Will Vaulks
- Will Vaulks đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Will Vaulks đang thuộc biên chế Tranmere Rovers, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Will Vaulks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Will Vaulks 33 tuổi (sinh ngày 13/09/1993), cao 180 cm.
- Will Vaulks ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Will Vaulks có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Tranmere Rovers
Cập nhật lần cuối: 21:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.