Gillingham vs Tranmere Rovers
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Ronan Hale Gillingham
- 8,0 James Brophy Gillingham
- 8,0 Logan Dobbs Gillingham
Thông tin trận
Gillingham vs Tranmere Rovers: kết quả chung cuộc
Gillingham gặp Tranmere Rovers khép lại với tỷ số 2-0 ngày 12/9/2026. Tỷ số hiệp một là 0-0. Sân đấu là Priestfield Stadium.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Gillingham và Tranmere Rovers
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Gillingham cầm bóng 47% còn Tranmere Rovers giữ 53%. Số thẻ vàng của trận là 6. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt.
Gillingham vs Tranmere Rovers: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Gillingham mang mạch 4 trận bất bại vào trận. Gillingham thắng Rochdale 4-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Tranmere Rovers thắng Oldham Athletic 2-0.
Ai chơi hay nhất trận Gillingham vs Tranmere Rovers?
Thủ môn Luke McGee của Tranmere Rovers cứu thua 3 lần. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Lịch sử đối đầu Gillingham và Tranmere Rovers
Trong lịch sử đối đầu có 4 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 19 cho Gillingham và 18 cho Tranmere Rovers. Hai đội là chỗ quen mặt với 13 lần chạm trán.
Mạch bàn thắng của Gillingham và Tranmere Rovers
Các bàn thắng trải từ phút 68 tới phút 80.
Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh sau trận
Ba điểm này giữ Gillingham ở vị trí thứ 4 với 12 điểm. Bảng đấu gồm 24 đội. Quỹ điểm của Tranmere Rovers là 10 sau 7 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 | 3.35 (kèo tăng) | 2.60 |
| Nhà cái 2 | 2.50 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.50 | 3.10 | 2.63 |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.63 | 3.50 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.58 | 3.20 | 2.50 |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.65 | 3.35 | 2.65 |
| Nhà cái 16 | 2.60 | 3.05 | 2.65 |
| Nhà cái 17 | 2.60 | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.52 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.41 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 2.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.43 | 3.15 | 2.90 |
| Nhà cái 25 | 2.50 | 3.10 (kèo giảm) | 2.62 |
| Đồng thuận | 2.54 | 3.26 | 2.65 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | - | 9.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 4 | 1.06 | 9.50 |
| Nhà cái 6 | 1.05 (kèo tăng) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.06 | 8.85 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 3.25 |
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.33 | 3.10 |
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 8 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.32 (kèo tăng) | 3.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.32 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.23 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.03 (kèo tăng) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.07 | 1.66 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.76 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.55 | 1.28 |
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 4 | 3.50 | 1.29 |
| Nhà cái 6 | 3.50 | 1.29 |
| Nhà cái 8 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 21 | 3.56 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.75 | 1.22 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 | 1.98 |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 |
| Nhà cái 8 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 10 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.77 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.74 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.75 | 1.95 |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.95 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 | 1.02 |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.89 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 19 | 6.90 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.90 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.15 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 | 1.15 |
| Nhà cái 15 | 4.90 (kèo giảm) | 1.12 |
| Nhà cái 19 | 5.15 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.15 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 5.25 (kèo giảm) | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.15 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.70 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.70 (kèo giảm) | 1.17 |
| Nhà cái 24 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.20 | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.10 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.20 | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.35 (kèo giảm) | 1.19 |
| Đồng thuận | 4.22 | 1.19 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.94 | 1.31 |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.94 | 1.31 |
| Nhà cái 20 | 3.05 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.00 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 | 1.49 |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.50 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.40 | 1.49 |
| Nhà cái 24 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 2 | 2.13 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.09 | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.67 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.87 |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 19 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.81 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.93 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.53 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.58 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.49 | 2.45 |
| Nhà cái 16 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 20 | 1.44 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.49 | 2.45 |
| Nhà cái 24 | 1.45 | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.65 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 | 3.23 |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.26 | 3.24 |
| Nhà cái 20 | 1.31 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.30 | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 | 4.70 |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.16 (kèo tăng) | 4.40 |
| Nhà cái 19 | 1.12 | 4.70 |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.16 | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 | 5.24 |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.09 | 5.25 |
| Nhà cái 20 | 1.14 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 | 5.75 |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.11 | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.07 | 5.75 |
| Nhà cái 20 | 1.12 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.12 | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.75 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 7.80 |
| Nhà cái 19 | 1.02 | 7.80 |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 1.25 | 1.48 |
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo giảm) | 1.31 | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 1.33 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 1.40 | 1.33 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 1.44 | 1.25 | 1.44 |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.37 (kèo giảm) | 1.26 | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.34 | 1.30 | 1.49 |
| Nhà cái 25 | 1.44 | 1.30 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.41 | 1.30 | 1.48 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.82 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.79 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.94 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.49 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.50 | 2.45 |
| Nhà cái 24 | 1.50 | 2.33 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.45 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.85 | 1.91 |
| Nhà cái 24 | 1.83 | 1.84 |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.88 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.26 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.32 | 1.55 |
| Nhà cái 24 | 2.30 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.55 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.00 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.30 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 G. McCleary -
11 L. Sillah -
20 J. Daley -
27 M. Luxton -
18 S. Kendall -
13 T. Holtam -
30 S. Booth
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Gillingham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Wright TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/46 | 0 | 0 | 3 |
| 19 Omar Beckles C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 19/33 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Andy Smith HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 4 | 0 |
| 26 Logan Dobbs HV | 89' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 22/34 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Jack Daley HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Eli King TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/40 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Nick Freeman TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 21/29 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Conor McManus TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 23/27 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Robbie McKenzie TV | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 8/20 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Garath McCleary TV DB | 35' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 11/11 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Sheldon Kendall TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Michael Luxton TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 James Brophy TĐ | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Ronan Hale TĐ | 82' | 8,2 | 1 | 1 | 1/2 | 14/17 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Harry Waldock TĐ | 55' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Lamin Sillah TĐ DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Tranmere Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke McGee TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 0 | 3 |
| 16 Bobby Faulkner HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/47 | 0 | 6 | 0 |
| 2 Joel Senior HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Nathan James Smith HV | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 24/33 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jacob Slater HV | 79' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 19/34 | 0 | 0 | 0 |
| 30 George Nevett HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Will Vaulks C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 44/55 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Tom Ince TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 25/30 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Sam Finley TV | 70' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/30 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Charlie Whitaker TV | 70' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Dylan Jones TV | 58' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jordan Davies TV DB | 32' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 11/16 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Tom Conlon TV DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Joe Ironside TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Zane Okoro TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 24 David Kamara TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 07/02/2026 Gillingham 2-1 Tranmere Rovers
- 16/08/2025 Tranmere Rovers 1-1 Gillingham
- 25/01/2025 Tranmere Rovers 1-1 Gillingham
- 14/09/2024 Gillingham 3-0 Tranmere Rovers
- 09/03/2024 Gillingham 1-1 Tranmere Rovers
- 25/11/2023 Tranmere Rovers 3-1 Gillingham
- 11/03/2023 Gillingham 2-0 Tranmere Rovers
- 13/08/2022 Tranmere Rovers 3-0 Gillingham
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.