Royal Francs Borains vs RSCA Futures U23
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 7,9 Maxime Bastian Royal Francs Borains
- 7,8 Willsem Boussaid RSCA Futures U23
- 7,5 Dorian Dessoleil Royal Francs Borains
Thông tin trận
Trận Royal Francs Borains gặp RSCA Futures U23 kết thúc thế nào?
Royal Francs Borains bị dẫn bàn trước rồi lật ngược thế trận để thắng RSCA Futures U23 3-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-2. Cặp đấu nằm ở vòng 6.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 36 tới phút 65. Hiệp một có 3 trong tổng số 5 bàn.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bước ngoặt đến ở phút 90 khi O. Sarr bên phía RSCA Futures U23 phải rời sân. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Trước trận, Royal Francs Borains và RSCA Futures U23 đang chơi ra sao?
Trước trận này, Royal Francs Borains có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Royal Francs Borains thắng KSC Lokeren 3-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. RSCA Futures U23 thua KSC Lokeren 2-6 ở lần ra sân liền trước.
Royal Francs Borains vs RSCA Futures U23: cầu thủ đáng chú ý
Royal Francs Borains có Maxime Bastian chơi tốt nhất, còn phía RSCA Futures U23 là Willsem Boussaid. Enzo Sternal dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Số liệu nổi bật trận Royal Francs Borains vs RSCA Futures U23
Royal Francs Borains cầm bóng 48% còn RSCA Futures U23 giữ 52%. Thủ môn RSCA Futures U23 phải cứu thua 3 lần. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt.
Thứ hạng và điểm số của Royal Francs Borains, RSCA Futures U23
Cả hai đã đi qua 6 vòng đấu tại Hạng Hai Bỉ. Bảng đấu gồm 15 đội. Quỹ điểm của Royal Francs Borains là 12 sau 5 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 8 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.56 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.59 | 2.25 |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 13 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.55 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 7.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 6.35 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.67 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.50 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.50 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.85 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 6.20 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.70 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.03 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.24 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.24 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.35 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.28 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.34 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.05 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.70 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.63 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.29 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.15 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.30 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 | 1.80 |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.99 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.00 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.77 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.66 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.76 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.00 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.51 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.46 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.32 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.41 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.84 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.16 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.15 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.06 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.05 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.40 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.08 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.04 (kèo giảm) | 6.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.60 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.01 (kèo giảm) | 8.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.60 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.51 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.44 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 N. Diliberto -
25 C. Lavie -
19 E. Faty -
47 H. S. Ndime -
1 N. Jauny -
23 L. Malungu -
27 N. Wasbauer -
16 E. Faucon -
22 S. Nioule
-
51 O. Sarr -
42 R. Lougmani -
40 A. M. Bia -
44 M. Abdellaoui -
57 G. Sylla -
86 L. Gijsbers -
41 J. Matadi -
46 K. L. Olinga -
58 M. Debast
Chơi hay nhất
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Royal Francs Borains
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Victor Swinnen TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/24 | 0 | 0 |
| 24 Dorian Dessoleil C HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 37/45 | 0 | 2 |
| 77 Jason Dalle Molle HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 49/51 | 1 | 3 |
| 78 Romeo Monticelli HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 1 | 2 |
| 28 Mathias Francotte HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 1 | 2 |
| 29 Maxime Bastian TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 16/22 | 4 | 1 |
| 8 Kéres Masangu TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 28/31 | 0 | 1 |
| 11 Dieumerci Ndongala TV | 89' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 9/16 | 1 | 0 |
| 12 Raymond Asante TV | 45' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 12/17 | 0 | 2 |
| 33 Noah Diliberto TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 3 |
| 17 Yannis Kari TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 1 | 0 |
| 10 Aboubacar Ali TĐ | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 1 |
| 25 Corenthyn Lavie TĐ DB | 45' | 7,3 | 0 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 |
| 19 Enzo Faty TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 1 |
| 47 Hossni Soye Ndime TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
RSCA Futures U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Kamiel Timmermans TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 3 |
| 72 Babatunde Akomolede HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 1 | 4 | 0 |
| 71 Nunzio Engwanda HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 61/66 | 0 | 0 | 0 |
| 65 Ludovick Wola-Wetshay HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 51 Omar Sarr HV DB | 20' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Thomas Foket C TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 64 Alexander De Ridder TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 2 | 2 | 0 |
| 31 Check Koité TV | 78' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 2 | 0 | 0 |
| 45 Joël Kana TV | 70' | 6,4 | 0 | 1 | 0/2 | 19/21 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Adjani Mujangi Bia TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Mohamed Abdellaoui TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Enzo Sternal TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/5 | 9/19 | 2 | 0 | 0 |
| 90 Pape Aliya N'dao TĐ | 89' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 94 Willsem Boussaid TĐ | 70' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 16/18 | 1 | 2 | 0 |
| 42 Rami Lougmani TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 57 Gassimou Sylla TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.