
Dieumerci Ndongala
Tiền đạo cánh phải ·
Royal Francs Borains
Câu chuyện sự nghiệp Dieumerci Ndongala
Ngoài Royal Francs Borains, CLB hiện tại, hồ sơ của Dieumerci Ndongala còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Standard Liège U19 sang Jeunesse Esch theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Jeunesse Esch. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Ngày 31/01/2014, anh chuyển từ La Louvière Centre sang RC Sporting Charleroi. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 3 kiến tạo sau 83 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Sporting Charleroi. Ngày 30/01/2017, anh chuyển từ KAA Gent sang Standard Liège, phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Standard Liège.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn cùng 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 257 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ trong màu áo RC Sporting Charleroi, khi anh có 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng RC Sporting Charleroi, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Royal Francs Borains, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 5 lần ra sân. Tại Royal Francs Borains, anh mang áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Dieumerci Ndongala
Theo thống kê từng mùa, Dieumerci Ndongala ghi 16 bàn qua 257 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng RC Sporting Charleroi chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Sporting Charleroi | 13/14 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 14/15 | VĐQG Bỉ | 36 | 0 | 5 | 1 | — |
| RC Sporting Charleroi | 15/16 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 6 | 2 | — |
| KAA Gent | 16/17 | VĐQG Bỉ | 13 | 0 | 0 | 1 | — |
| Standard Liège | 16/17 | VĐQG Bỉ | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 17/18 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 17/18 | VĐQG Bỉ | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 18/19 | VĐQG Bỉ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeunesse Esch | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| KAA Gent | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 84 | 0 | 0 | 6,40 |
| KRC Genk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 411 | 1 | 0 | 6,61 |
| APOEL Nicosia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 725 | 2 | 0 | 6,60 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 118 | 0 | 2 | 6,53 |
| Royal Francs Borains | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 5 | 392 | 0 | 3 | 7,26 |
| APOEL Nicosia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 335 | 0 | 0 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Dieumerci Ndongala
Dieumerci Ndongala thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người CHDC Congo của Royal Francs Borains. Ràng buộc hợp đồng với Royal Francs Borains kéo dài đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/06/1991 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 14/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Royal Francs Borains
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Dieumerci Ndongala đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 35, Dieumerci Ndongala là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Royal Francs Borains. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 46 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Bỉ.
- Câu lạc bộ
- Royal Francs Borains
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Dieumerci Ndongala thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ của Dieumerci Ndongala: 5 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,26. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 392 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,73 xA
- 0 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,26 Điểm trung bình
Phong độ Dieumerci Ndongala các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Dieumerci Ndongala đạt điểm trung bình 7,26 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 3 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | RSCA Futures U23 | 3–2 | 89 | 0/1 | 6,9 |
| 06-09 | KSC Lokeren | 3–0 | 81 | 0/2 | 8,8 |
| 30-08 | Royal Excelsior Virton | 0–1 | 81 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | Koninklijke Sporting Hasselt | 0–1 | 72 | 0/0 | 6,8 |
| 17-08 | RFC Liège | 1–2 | 69 | 0/0 | 6,8 |
Dieumerci Ndongala chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Dieumerci Ndongala, gần nhất là từ Standard Liège U19 sang Jeunesse Esch ngày 01/07/2011, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Standard Liège U19 | Jeunesse Esch | Tự do |
| 29/1/2013 | Jeunesse Esch | La Louvière Centre | Không công bố |
| 31/1/2014 | La Louvière Centre | RC Sporting Charleroi | Không công bố |
| 1/7/2016 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | Không công bố |
| 30/1/2017 | KAA Gent | Standard Liège | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2018 | Standard Liège | KRC Genk | Cho mượn |
| 30/6/2018 | KRC Genk | Standard Liège | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Standard Liège | KRC Genk | 1,4 triệu EUR |
| 13/1/2020 | KRC Genk | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Kasımpaşa | KRC Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2020 | KRC Genk | APOEL Nicosia | 350 nghìn EUR |
| 13/1/2025 | APOEL Nicosia | Bandırmaspor | Tự do |
| 8/4/2026 | Bandırmaspor | No team | Không công bố |
| 17/7/2026 | No team | Royal Francs Borains | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dieumerci Ndongala
- Dieumerci Ndongala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dieumerci Ndongala 35 tuổi (sinh ngày 14/06/1991), cao 170 cm.
- Dieumerci Ndongala có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ ghi nhận Dieumerci Ndongala có 0 bàn qua 5 trận và có 3 kiến tạo.
- Dieumerci Ndongala đang khoác áo đội bóng nào?
- Dieumerci Ndongala hiện khoác áo Royal Francs Borains, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu Royal Francs Borains
Cập nhật lần cuối: 18:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.