Silkeborg IF vs Viborg FF
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Villads Westh Silkeborg IF
- 8,2 Lucas Riisgaard Silkeborg IF
- 7,6 Asker Beck Viborg FF
Thông tin trận
Silkeborg IF vs Viborg FF VĐQG Đan Mạch: kết quả
Mỗi đội mang về một điểm sau khi Silkeborg IF và Viborg FF hoà 1-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0. Sân đấu là JYSK Park.
Diễn biến trận Silkeborg IF vs Viborg FF
Các bàn thắng trải từ phút 11 tới phút 56. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Silkeborg IF thuộc nhóm tranh suất trụ hạng trong khi Viborg FF nằm ở nhóm tranh vô địch. Quỹ điểm của Viborg FF là 17 sau 9 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Viborg FF.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Silkeborg IF bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà AGF 2-2, hoà FC Midtjylland 1-1 và thua Brøndby IF 1-3. Silkeborg IF hoà AGF 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Viborg FF thua Lyngby 0-2 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Silkeborg IF có Villads Westh chơi tốt nhất, còn phía Viborg FF là Asker Beck. William Kirk dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 17 lần với 6 chiến thắng cho Silkeborg IF và 8 cho Viborg FF. Silkeborg IF ghi 27 bàn qua các lần gặp, Viborg FF ghi 27. Cặp đấu này đã có 17 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Silkeborg IF với 1,09 so với 0,66. Tổng cộng 5 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 2.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Silkeborg IF và Viborg FF
Bàn gỡ hoà ở phút 56 kéo trận đấu sang một hướng khác. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.00 | 4.10 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 3.73 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.60 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.66 (kèo tăng) | 4.20 | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.70 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo giảm) | 3.98 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.70 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.57 | 4.05 | 1.90 |
| Nhà cái 23 | 3.79 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.17 (kèo giảm) | 3.37 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.75 | 3.85 | 1.83 |
| Nhà cái 27 | 3.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.73 | 4.00 | 1.83 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 15.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.03 | 15.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 | 5.25 |
| Nhà cái 2 | 1.11 | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.15 | 5.00 |
| Nhà cái 6 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 8 | 1.13 | 5.25 |
| Nhà cái 23 | 1.17 (kèo tăng) | 5.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.14 | 5.40 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 |
| Nhà cái 6 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.54 (kèo giảm) | 2.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.48 | 2.60 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.47 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.62 |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.57 |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.19 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.37 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.23 | 1.62 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.60 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.45 |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.50 | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.52 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 10 | 1.51 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.50 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.51 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.52 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.50 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.41 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.80 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.80 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.08 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 20 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 6.40 | 1.10 |
| Đồng thuận | 7.04 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.85 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 6.85 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 6.20 (kèo tăng) | 1.11 |
| Nhà cái 26 | 7.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.85 | 1.08 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.60 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.65 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.60 (kèo tăng) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.63 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.25 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.30 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.75 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.25 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.25 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.57 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.97 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.75 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.76 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.00 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.54 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.41 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo tăng) | 2.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.42 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.44 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.33 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.36 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.34 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.88 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.23 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.55 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.19 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.78 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.14 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.13 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.50 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 | 7.80 |
| Nhà cái 20 | 1.03 | 7.20 |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.50 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.80 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.18 | 1.22 |
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo tăng) | 1.23 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.93 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.93 | 1.24 | 1.26 |
| Nhà cái 27 | 1.85 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.23 | 1.25 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.85 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.90 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.82 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.88 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.90 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.85 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.90 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.36 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.18 | 4.10 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.25 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.32 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.00 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.66 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.54 | 2.28 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.27 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.07 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.85 | 1.82 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.37 (kèo tăng) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.49 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.30 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.51 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
42 K. Bøgild -
6 M. d. Gevigney -
14 S. Berger -
23 M. Hansen -
30 T. Mikkelsen -
4 P. Ganchas -
2 A. Poulsen -
36 J. L. Nielsen -
33 M. Freundlich
-
28 L. Coulibaly -
3 V. Fridriksson -
34 P. Keller -
18 R. Alte -
29 R. Mitchell -
1 L. Lund -
41 A. Søndergaard -
25 Giulio -
33 F. Damkjer
Chơi hay nhất
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Aske Andrésen TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 1 | 3 |
| 24 Alexander Priesborg HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 56/65 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Robin Østrøm C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 79/82 | 0 | 0 | 0 |
| 29 William Møller HV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 56/61 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Maël de Gevigney HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Villads Westh TV | 90' | 8,3 | 0 | 1 | 0/1 | 60/65 | 3 | 2 | 0 |
| 20 Mads Larsen TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 47/49 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Jens Martin Gammelby TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 27 William Kirk TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 3/6 | 8/20 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Sofus Berger TV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Lucas Riisgaard TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 20/26 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Rami Al Hajj TĐ | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 47/54 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Oliver Ross TĐ | 71' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 2 | 1 | 0 |
| 42 Kristian Bøgild TĐ DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Malthe Hansen TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Viborg FF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Kasper Kiilerich TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Žan Zaletel HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 66/73 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Lukas Kirkegaard HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Oliver Bundgaard HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 3 | 2 | 0 |
| 26 Hjalte Bidstrup HV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 32/37 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Valgeir Lunddal Fridriksson HV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Asker Beck TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/4 | 32/37 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Jeppe Grønning C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 2 | 4 | 0 |
| 6 Mads Søndergaard TV | 78' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 15/20 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Ruben Alte TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Philip Keller TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Dorian Hanza TĐ | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Sami Jalal TĐ | 78' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 25/28 | 2 | 2 | 0 |
| 28 Lasso Coulibaly TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Charly Nouck TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Roald Mitchell TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
- 13/09/2026 Silkeborg IF 1-1 Viborg FF
- 08/02/2026 Silkeborg IF 0-1 Viborg FF
- 17/08/2025 Viborg FF 2-3 Silkeborg IF
- 24/05/2025 Silkeborg IF 1-2 Viborg FF
- 13/04/2025 Viborg FF 2-1 Silkeborg IF
- 25/02/2025 Viborg FF 1-4 Silkeborg IF
- 04/08/2024 Silkeborg IF 3-2 Viborg FF
- 05/11/2023 Viborg FF 2-1 Silkeborg IF
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.