Bảng xếp hạng World Cup 2026
Xem World Cup 2026 đang ngã ngũ tới đâu: thứ tự trên bảng, hiệu số và phong độ gần đây của từng đội. 48 đội của World Cup 2026 đã đi qua khoảng 3 lượt trận, thứ hạng từng bảng cập nhật ngay bên dưới. Hàng công mạnh nhất giải là Germany với 10 bàn, còn Mexico chắc nhất khi chỉ thủng lưới 0 bàn. Spain đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW), đội có chuỗi như vậy thường bị đặt mức chấp nặng hơn khi ra sân. Đây là giải đấu bóng đá cấp đội tuyển quốc gia lớn nhất hành tinh, tổ chức 4 năm một lần dưới sự điều hành của FIFA, quy tụ các đội vượt qua vòng loại từ mọi châu lục. Thứ hạng chỉ là phần nổi — kéo xuống xem lịch và kết quả để thấy xu hướng thật.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Quốc tế (Mỹ, Canada, Mexico đăng cai)
- Liên đoàn
- FIFA
- Mùa giải
- 1 kỳ giải vào mùa hè (Tháng 6 – Tháng 7)
- Số đội
- 48
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | LWWWW |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | LWDLW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | LLWLW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | LDLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | LDWWW |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | LWLWD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | LWLDW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | LLDLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | LWWWD |
| 2 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | LWDWW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | LLWLD |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | LLLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | LWLWW |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | DDLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | LDDWL |
| 4 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | WLLWL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng E
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | DLWWW |
| 2 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | LWLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LWDLL |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | LDL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng F
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | DWWDD |
| 2 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 5 | LDWDD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LDLWL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | LLLWL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng G
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 5 | LWWWD |
| 2 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 | LDDWD |
| 3 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | DDDLW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | LLDDD |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng H
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | WWWWW |
| 2 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | LDDD |
| 3 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | LDDWL |
| 4 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | DLDLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng I
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | LLWWW |
| 2 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | LWWLW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 3 | LWLLL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | LLLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng J
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | LWWWW |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LDLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | LDWLL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | LLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng K
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | DWDWW |
| 2 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +5 | 5 | LWDWD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | LWLD |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | LLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng L
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | WLWWW |
| 2 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | LWWLW |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LLDWL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | LLLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới World Cup 2026
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kylian Mbappé | France | 10 | 8 |
| 2 | Lionel Messi | Argentina | 8 | 8 |
| 3 | Erling Haaland | Norway | 7 | 6 |
| 4 | Jude Bellingham | England | 7 | 8 |
| 5 | Harry Kane | England | 6 | 8 |
| 6 | Ousmane Dembélé | France | 6 | 8 |
| 7 | Mikel Oyarzabal | Spain | 5 | 8 |
| 8 | Ismaïla Sarr | Senegal | 4 | 4 |
| 9 | Julián Quiñones | Mexico | 4 | 5 |
| 10 | Vinícius Júnior | Brazil | 4 | 5 |
Dẫn đầu kiến tạo World Cup 2026
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Olise | France | 7 | 8 |
| 2 | Brahim Díaz | Morocco | 4 | 6 |
| 3 | Bruno Guimarães | Brazil | 4 | 5 |
| 4 | Kylian Mbappé | France | 4 | 8 |
| 5 | Lionel Messi | Argentina | 4 | 8 |
| 6 | Martin Ødegaard | Norway | 4 | 6 |
| 7 | Alexander Isak | Sweden | 3 | 4 |
| 8 | Andreas Schjelderup | Norway | 3 | 6 |
| 9 | Anthony Gordon | England | 3 | 8 |
| 10 | Bukayo Saka | England | 3 | 8 |
Kết quả gần đây
Thứ 7, 04/07
World Cup 2026
Thứ 4, 01/07
World Cup 2026
CN, 28/06
World Cup 2026
Thứ 7, 27/06
World Cup 2026
Thứ 6, 26/06
World Cup 2026
Thứ 5, 25/06
World Cup 2026
Thứ 4, 24/06
World Cup 2026
Thứ 3, 23/06
World Cup 2026
CN, 21/06
World Cup 2026
Thứ 7, 20/06
World Cup 2026
Thứ 6, 19/06
World Cup 2026
Thứ 5, 18/06
World Cup 2026
Thứ 4, 17/06
World Cup 2026
Thứ 3, 16/06
World Cup 2026
Thứ 2, 15/06
World Cup 2026
CN, 14/06
World Cup 2026
Cập nhật lần cuối: 04:19 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng World Cup 2026 được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng World Cup 2026 xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 48 đội của World Cup 2026 xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.
Cột phong độ ở bảng xếp hạng World Cup 2026 đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở World Cup 2026, Spain đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).