
Alejandro Bedoya
Tiền vệ ·
Philadelphia Union
Alejandro Bedoya thuộc biên chế CLB nào?
Alejandro Bedoya thuộc biên chế Philadelphia Union, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Nhà nghề Mỹ MLS. Ngày chuyển đến Philadelphia Union trong hồ sơ là 03/08/2016.
- Câu lạc bộ
- Philadelphia Union
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/08/2016
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Alejandro Bedoya
Alejandro Bedoya đã chơi 16 trận với 257 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. xG mùa này của anh dừng ở 0,38. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 16 Trận
- 257 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,87 xA
- 5 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Tiểu sử Alejandro Bedoya
Alejandro Bedoya thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Mỹ của Philadelphia Union. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Anh mang áo số 11 tại Philadelphia Union.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/4/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Philadelphia Union
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alejandro Bedoya thi đấu thế nào gần đây?
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Alejandro Bedoya đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Sporting Kansas City | 3–4 | 16 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | San Diego FC | 0–5 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | FC Cincinnati | 5–0 | 15 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | CF Montréal | 2–0 | 8 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Austin FC | 1–1 | 1 | 0/0 | — |
Thống kê sự nghiệp Alejandro Bedoya
Alejandro Bedoya có tên trong danh sách thi đấu của Philadelphia Union nhiều nhất, 319 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 47 bàn và 460 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Rangers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 11/12 | VĐQG Scotland | 19 | 0 | 1 | 0 | — |
| Nantes | 2013 | Ligue 1 | 33 | 2202 | 5 | 1 | 7,20 |
| Helsingborgs IF | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 311 | 2 | 0 | 6,92 |
| Nantes | 2015 | Ligue 1 | 28 | 2051 | 3 | 3 | 6,73 |
| Nantes | 2014 | Ligue 1 | 30 | 1887 | 3 | 1 | — |
| Helsingborgs IF | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 0 | 5 | 0 | — |
| USA | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,75 |
| Philadelphia Union | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 934 | 2 | 0 | 6,95 |
| Philadelphia Union | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 2509 | 2 | 3 | 7,05 |
| Philadelphia Union | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2870 | 3 | 5 | 6,81 |
| Philadelphia Union | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 3035 | 5 | 3 | 6,94 |
| Philadelphia Union | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 2192 | 3 | 3 | 7,12 |
| Philadelphia Union | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2799 | 3 | 0 | 7,02 |
| Philadelphia Union | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2472 | 6 | 6 | 7,05 |
| Philadelphia Union | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2290 | 0 | 4 | 6,73 |
| Philadelphia Union | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 1449 | 2 | 2 | 6,89 |
| Philadelphia Union | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 792 | 1 | 1 | 6,82 |
| Philadelphia Union | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 257 | 0 | 2 | 6,55 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 8 | 27 | 0 | 0 | 6,65 |
| USA | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 2 | — |
| USA | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| USA | — | Copa America 2024 | 5 | 399 | 0 | 0 | 6,94 |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Alejandro Bedoya
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alejandro Bedoya là ngày 01/01/2007, khi anh gia nhập Boston College Eagles — năm anh bước sang tuổi 20. Cộng các giải, hồ sơ ghi 319 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 27 bàn cùng 29 kiến tạo trong màu áo Philadelphia Union. Trong đội hình Philadelphia Union, anh khoác áo số 11, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Rangers đón anh ngày 17/08/2011 từ Örebro SK với phí 345 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 47 bàn cùng 34 kiến tạo. Tổng cộng anh có 460 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Philadelphia Union là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 35 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Alejandro Bedoya
Giá trị chuyển nhượng của Alejandro Bedoya được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Philadelphia Union (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Boston College Eagles | Tự do |
| 7/1/2009 | Boston College Eagles | Örebro SK | Tự do |
| 17/8/2011 | Örebro SK | Rangers | 345 nghìn EUR |
| 10/8/2012 | Rangers | Helsingborgs IF | Tự do |
| 9/8/2013 | Helsingborgs IF | Nantes | 800 nghìn EUR |
| 3/8/2016 | Nantes | Philadelphia Union | 895 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alejandro Bedoya
- Thành tích ghi bàn của Alejandro Bedoya mùa 2026 ra sao?
- Alejandro Bedoya ra sân 16 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Alejandro Bedoya đang khoác áo đội bóng nào?
- Philadelphia Union là CLB hiện tại của Alejandro Bedoya, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alejandro Bedoya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alejandro Bedoya 39 tuổi (sinh ngày 29/04/1987), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Philadelphia Union
Cập nhật lần cuối: 20:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.