
Aleksandr Golovin
Tiền vệ ·
AS Monaco
Aleksandr Golovin thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Aleksandr Golovin với AS Monaco được ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu ghi nhận anh đến AS Monaco ngày 27/07/2018. Dữ liệu định giá anh khoảng 18 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AS Monaco
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 27/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 18 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Aleksandr Golovin
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Aleksandr Golovin ra sân 1 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 55 phút trên sân. Anh được chấm trung bình 7,50 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 55 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Aleksandr Golovin là ai?
Aleksandr Golovin là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho AS Monaco. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 30/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- AS Monaco
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 18 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Aleksandr Golovin
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Aleksandr Golovin có tên trong danh sách thi đấu 305 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 41 bàn và 305 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại CSKA Moscow.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 2 | 0 | 7,24 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 331 | 0 | 2 | 6,97 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 613 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 27 | 1661 | 5 | 5 | 6,84 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 21 | 1161 | 3 | 0 | 7,18 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 25 | 2154 | 6 | 6 | 7,64 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 34 | 2480 | 8 | 7 | 7,21 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 28 | 1509 | 3 | 4 | 7,11 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 21 | 1072 | 5 | 9 | 7,31 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 25 | 2068 | 3 | 4 | 7,16 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 30 | 2300 | 3 | 3 | 6,80 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 491 | 0 | 1 | 6,73 |
| AS Monaco | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 575 | 0 | 1 | 6,97 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 272 | 1 | 1 | 7,75 |
| AS Monaco | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 230 | 0 | 1 | 7,23 |
| CSKA Moscow | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 717 | 0 | 1 | 6,72 |
| CSKA Moscow | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 494 | 0 | 0 | 6,67 |
| CSKA Moscow | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Russia | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 402 | 1 | 2 | 7,57 |
| AS Monaco | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 55 | 1 | 0 | 7,50 |
| AS Monaco | 2026 | Club Friendlies | 6 | 75 | 1 | 0 | 7,80 |
| Russia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 500 | 0 | 1 | 7,20 |
| Russia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Russia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Russia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,43 |
| Russia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Russia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 134 | 1 | 1 | 8,10 |
| Russia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,10 |
| Russia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 226 | 2 | 0 | 7,80 |
| Russia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 109 | 1 | 0 | 7,50 |
| AS Monaco | 2026 | Ligue 1 | 5 | 438 | 0 | 2 | 6,90 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 162 | 0 | 0 | 7,25 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 6 | 210 | 1 | 0 | 6,78 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,20 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 179 | 0 | 0 | 8,00 |
| AS Monaco | 25/26 | Coupe de France | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Aleksandr Golovin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Aleksandr Golovin sinh ngày 30/05/1996, mang quốc tịch Nga; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại AS Monaco bắt đầu ngày 27/07/2018, khi anh đến từ CSKA Moscow theo mức phí 30 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 bàn và 46 kiến tạo qua 275 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Monaco. Hồ sơ hiện tại ở AS Monaco ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ CSKA Moscow U20 chuyển tới CSKA Moscow, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở CSKA Moscow được ghi bằng 30 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 17/18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C1 Châu Âu cùng CSKA Moscow, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Ligue 1 ở AS Monaco là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 41 bàn cùng 47 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 305 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 43 trận cho Russia, kèm 7 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Aleksandr Golovin
Dữ liệu chuyển nhượng của Aleksandr Golovin gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 18 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | CSKA Moscow U20 | CSKA Moscow | Không công bố |
| 27/7/2018 | CSKA Moscow | AS Monaco | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aleksandr Golovin và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Aleksandr Golovin có 43 trận cho Russia, trong đó có 7 bàn thắng.
Russia 43 trận 7 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Aleksandr Golovin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Górnik Zabrze | 4–1 | 55 | 1/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Golovin
- Aleksandr Golovin có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Aleksandr Golovin ghi 1 bàn sau 1 trận.
- Aleksandr Golovin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aleksandr Golovin hiện khoác áo AS Monaco, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Aleksandr Golovin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Golovin 30 tuổi (sinh ngày 30/05/1996), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AS Monaco
Cập nhật lần cuối: 21:02 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.