
Aleksandr Marochkin
Trung vệ ·
FC Tobyl
Câu chuyện thi đấu của Aleksandr Marochkin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Aleksandr Marochkin sinh ngày 14/07/1990, mang quốc tịch Kazakhstan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh gia nhập Caspiy Aktau, năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 01/01/2016, anh từ No team chuyển tới FC Kaysar. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Kaysar. Anh cập bến Astana ngày 11/07/2023 từ FC Tobol, phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 27 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu ở Astana, với 11 lần, năm anh tròn 34 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 42 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Bên cạnh các CLB, anh có 38 trận cho Kazakhstan, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Ngày 01/01/2026, anh chuyển từ Astana sang FC Tobyl dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Tobyl. Hồ sơ hiện tại ở FC Tobyl ghi anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Aleksandr Marochkin đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Aleksandr Marochkin trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 20/21 ở FC Kaysar.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Kaysar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,86 |
| Astana | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 271 | 0 | 0 | 6,67 |
| Astana | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| FC Tobyl | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kazakhstan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| Kazakhstan | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 7 | 615 | 0 | 0 | 6,80 |
| Kazakhstan | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| Kazakhstan | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 293 | 0 | 0 | 5,98 |
| Kazakhstan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Kazakhstan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Aleksandr Marochkin: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Aleksandr Marochkin là hậu vệ người Kazakhstan 36 tuổi, hiện khoác áo FC Tobyl. Ràng buộc hợp đồng với FC Tobyl kéo dài đến 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FC Tobyl
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Aleksandr Marochkin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Aleksandr Marochkin thuộc biên chế FC Tobyl, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 90 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- FC Tobyl
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Aleksandr Marochkin
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Aleksandr Marochkin, gần nhất là từ Astana sang FC Tobyl ngày 01/01/2026, phí chuyển nhượng tự do. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Astana, 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2026 | Astana | FC Tobyl | Tự do |
| 1/1/2014 | — | Caspiy Aktau | Tự do |
| 10/2/2015 | Caspiy Aktau | FC Okzhetpes | Tự do |
| 1/7/2015 | FC Okzhetpes | No team | Không công bố |
| 1/1/2016 | No team | FC Kaysar | Không công bố |
| 1/1/2017 | FC Kaysar | FC Okzhetpes | Cho mượn |
| 1/1/2018 | FC Okzhetpes | FC Kaysar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | FC Kaysar | FC Tobol | Cho mượn |
| 16/2/2020 | FC Tobol | FC Kaysar | Cho mượn |
| 31/12/2020 | FC Kaysar | FC Tobol | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2023 | FC Tobol | Astana | 100 nghìn EUR |
| 1/1/2026 | Astana | FC Tobol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aleksandr Marochkin và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Aleksandr Marochkin, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 38 trận cho Kazakhstan.
Kazakhstan 38 trận 1 bàn Lần gần nhất: 25/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Aleksandr Marochkin mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Aleksandr Marochkin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Partizan | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | FK Partizan | 3–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Marochkin
- Aleksandr Marochkin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aleksandr Marochkin 36 tuổi (sinh ngày 14/07/1990), cao 191 cm.
- Aleksandr Marochkin mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aleksandr Marochkin là Kazakhstan và anh từng khoác áo Kazakhstan.
- Aleksandr Marochkin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Marochkin đang thuộc biên chế FC Tobyl, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Tobyl
Cập nhật lần cuối: 21:42 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.