
Aleksandr Martynovich
Trung vệ ·
FC Kairat Almaty
Aleksandr Martynovich thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 39, Aleksandr Martynovich là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FC Kairat Almaty. Số áo hiện tại là 14. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 230 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Kairat Almaty
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 28/06/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Aleksandr Martynovich
Aleksandr Martynovich mang áo số 14 của FC Kairat Almaty và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với FC Kairat Almaty được ghi nhận đến 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 26/8/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FC Kairat Almaty
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Aleksandr Martynovich
Aleksandr Martynovich có tên trong danh sách thi đấu của FC Krasnodar nhiều nhất, 54 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng FC Krasnodar chiếm 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Krasnodar | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Krasnodar | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 450 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Krasnodar | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Krasnodar | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,23 |
| FC Krasnodar | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 538 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Krasnodar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Kairat Almaty | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 780 | 0 | 0 | 7,17 |
| FC Krasnodar | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Krasnodar | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 216 | 0 | 0 | 6,93 |
| Belarus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,55 |
| Belarus | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Belarus | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,12 |
| Belarus | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Kairat Almaty | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Aleksandr Martynovich
Aleksandr Martynovich sinh ngày 26/08/1987, mang quốc tịch Belarus; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là FC Kairat Almaty. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 20 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Kairat Almaty. Hồ sơ hiện tại ở FC Kairat Almaty ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2004, khi anh gia nhập Dinamo-2 Minsk, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến FC Krasnodar ngày 01/07/2010 từ Dinamo Minsk theo mức phí 390 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 54 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FC Krasnodar tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 27. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Cúp C1 Châu Âu trong màu áo FC Krasnodar, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 74 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 43 trận cho Belarus, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Aleksandr Martynovich chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Aleksandr Martynovich được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 230 nghìn EUR khi đang ở FC Kairat Almaty (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2004 | — | Dinamo-2 Minsk | Không công bố |
| 1/1/2007 | Dinamo-2 Minsk | Dinamo Minsk | Không công bố |
| 1/7/2010 | Dinamo Minsk | FC Krasnodar | 390 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | FC Krasnodar | Ural Yekaterinburg | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Ural Yekaterinburg | FC Krasnodar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Krasnodar | Rubin Kazan | Tự do |
| 28/6/2024 | Rubin Kazan | Kairat Almaty | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Aleksandr Martynovich
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Aleksandr Martynovich có 43 trận trong màu áo Belarus.
Belarus 43 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Martynovich
- Aleksandr Martynovich đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Kairat Almaty là CLB hiện tại của Aleksandr Martynovich, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aleksandr Martynovich bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Martynovich 39 tuổi (sinh ngày 26/08/1987), cao 192 cm.
- Aleksandr Martynovich là người nước nào?
- Aleksandr Martynovich có quốc tịch Belarus, từng khoác áo Belarus theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 16:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.