
Alex Iwobi
Tiền vệ ·
Fulham
Chặng đường sự nghiệp Alex Iwobi
Ngoài Fulham, CLB hiện tại, hồ sơ của Alex Iwobi còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Arsenal, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh chuyển từ Arsenal U21 sang Arsenal, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Arsenal được ghi bằng 188 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn cùng 22 kiến tạo. Anh cập bến Everton ngày 08/08/2019 từ Arsenal theo mức phí 30 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 15 kiến tạo qua 158 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 73 trận trong màu áo Nigeria, kèm 2 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh ở Fulham là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 43 bàn và 48 kiến tạo. Cùng quãng đó là 461 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Fulham bắt đầu ngày 01/09/2023, khi anh đến từ Everton với phí 26 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 115 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 11 kiến tạo trong màu áo Fulham. Hồ sơ hiện tại ở Fulham ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Alex Iwobi theo mùa
Các đội Alex Iwobi từng khoác áo theo dữ liệu gồm Arsenal, Fulham, Everton. Riêng Arsenal chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 334 | 0 | 1 | 6,95 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 556 | 2 | 2 | 7,01 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 557 | 1 | 0 | 6,66 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2434 | 4 | 3 | 7,07 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2994 | 9 | 6 | 7,27 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2202 | 5 | 2 | 7,06 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,95 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3381 | 2 | 7 | 6,97 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2045 | 2 | 2 | 6,74 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1557 | 1 | 2 | 6,74 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1601 | 1 | 0 | 6,75 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1972 | 3 | 6 | 6,76 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1843 | 3 | 5 | 7,10 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1462 | 3 | 3 | 6,96 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 632 | 2 | 2 | 7,00 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 143 | 0 | 0 | 5,70 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 411 | 1 | 0 | 6,57 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 505 | 0 | 2 | 7,40 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 518 | 0 | 0 | 6,91 |
| Nigeria | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fulham | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 24 | 1 | 0 | 7,30 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 12 | 1033 | 0 | 1 | 7,20 |
| Nigeria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 78 | 0 | 0 | 7,30 |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 1 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 6 | 182 | 0 | 2 | 6,97 |
| Arsenal | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 150 | 1 | 0 | 6,80 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,43 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 3 | 19 | 0 | 1 | 6,50 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 191 | 0 | 0 | 6,77 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,10 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 340 | 1 | 1 | 7,05 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 209 | 1 | 1 | 7,03 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 128 | 0 | 1 | 7,50 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 3 | 198 | 1 | 0 | 7,10 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 25 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 51 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fulham | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 411 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alex Iwobi là ai?
Alex Iwobi là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho Fulham. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm. Ở Fulham, anh khoác áo số 17.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Fulham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alex Iwobi
Alex Iwobi thuộc biên chế Fulham, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 21 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- Fulham
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Alex Iwobi
Alex Iwobi đã chơi 5 trận với 411 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. xG mùa này của anh dừng ở 0,42. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,10.
- 5 Trận
- 411 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 1,25 xA
- 6 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Alex Iwobi qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alex Iwobi thi đấu 411 phút, trung bình 82 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,10.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Manchester United | 1–1 | 71 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | Liverpool FC | 0–0 | 77 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Crystal Palace | 2–3 | 83 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | Sunderland | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 24-08 | Chelsea | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Alex Iwobi
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alex Iwobi là từ Arsenal U21 sang Arsenal ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 21 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Arsenal U21 | Arsenal | Không công bố |
| 8/8/2019 | Arsenal | Everton | 30 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Everton | Fulham | 26 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alex Iwobi ở đội tuyển quốc gia
Alex Iwobi ghi 2 bàn sau 73 trận cho Nigeria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Nigeria 73 trận 2 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alex Iwobi
- Alex Iwobi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alex Iwobi đang thuộc biên chế Fulham, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alex Iwobi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alex Iwobi 30 tuổi (sinh ngày 03/05/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alex Iwobi mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Alex Iwobi ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Fulham
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.