
Ali Maâloul
Hậu vệ trái ·
CS Sfaxien
Câu chuyện sự nghiệp Ali Maâloul
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ali Maâloul là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập CS Sfaxien — năm anh bước sang tuổi 18. Al Ahly FC đón anh ngày 25/07/2016 từ CS Sfaxien với phí 730 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 21 kiến tạo qua 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Al Ahly FC tại CAF Champions League ở mùa 2017, năm anh tròn 27 tuổi. Trong mùa ấy anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại CAF Champions League ở Al Ahly FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn cùng 24 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 95 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/08/2025, anh rời Al Ahly FC sang CS Sfaxien dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo cho CS Sfaxien. Trong đội hình CS Sfaxien, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Ali Maâloul
Các đội Ali Maâloul từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al Ahly FC, CS Sfaxien. Số liệu từng mùa cộng dồn: 11 bàn, 95 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Al Ahly FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al Ahly FC | 2017 | CAF Champions League | 10 | 810 | 2 | 3 | 7,17 |
| Al Ahly FC | 2018 | CAF Champions League | 7 | 628 | 1 | 3 | 7,51 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Al Ahly FC | 19/20 | CAF Champions League | 9 | 698 | 3 | 2 | 7,24 |
| Al Ahly FC | 20/21 | CAF Champions League | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,40 |
| Al Ahly FC | 21/22 | CAF Champions League | 10 | 900 | 0 | 2 | 7,25 |
| Al Ahly FC | 22/23 | CAF Champions League | 12 | 1034 | 0 | 6 | 6,92 |
| Al Ahly FC | 23/24 | CAF Champions League | 10 | 815 | 0 | 3 | 7,37 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tunisia | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Tunisia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| Tunisia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| CS Sfaxien | 2026 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al Ahly FC | 18/19 | CAF Champions League | 8 | 689 | 2 | 2 | 7,36 |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 340 | 0 | 1 | 6,92 |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Tunisia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Sfaxien | 2025 | VĐQG Tunisia | 23 | 784 | 2 | 3 | — |
| Tunisia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| CS Sfaxien | 2026 | Coupe de Tunisie | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Ali Maâloul
Sinh ngày 01/01/1990, Ali Maâloul là hậu vệ và hiện thuộc CS Sfaxien. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 1/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- CS Sfaxien
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ali Maâloul thuộc biên chế CLB nào?
Tại CS Sfaxien, Ali Maâloul mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. CS Sfaxien hiện thi đấu tại VĐQG Tunisia theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến CS Sfaxien ngày 01/08/2025.
- Câu lạc bộ
- CS Sfaxien
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ali Maâloul chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ali Maâloul gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 160 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | CS Sfaxien | Không công bố |
| 25/7/2016 | CS Sfaxien | Al Ahly FC | 730 nghìn EUR |
| 1/8/2025 | Al Ahly FC | CS Sfaxien | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ali Maâloul mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ali Maâloul
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CA Bizertin | 2–0 | Không vào sân | — |
| 16-09 | US Ben Guerdane | 1–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | ES Zarzis | 2–1 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Stade Tunisien | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ali Maâloul
- Ali Maâloul hiện thuộc biên chế CLB nào?
- CS Sfaxien là CLB hiện tại của Ali Maâloul, mang áo số 10 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ali Maâloul bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ali Maâloul 36 tuổi (sinh ngày 01/01/1990), cao 175 cm.
- Ali Maâloul là người nước nào?
- Ali Maâloul có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu CS Sfaxien
Cập nhật lần cuối: 12:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.