
Ali Mohamed
Tiền vệ trung tâm ·
Maccabi Haifa
Câu chuyện sự nghiệp Ali Mohamed
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ali Mohamed thuộc biên chế Maccabi Haifa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập FC Girondins de Bordeaux 2, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Beitar Jerusalem ngày 01/07/2019 từ Maccabi Netanya với phí 1,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Maccabi Haifa, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 49 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 10 trận cho Niger, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Ngày 01/07/2021, anh từ Beitar Jerusalem chuyển tới Maccabi Haifa với mức phí 1,2 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo qua 48 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Maccabi Haifa. Tại Maccabi Haifa, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Ali Mohamed theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ali Mohamed là 20/21 tại Beitar Jerusalem. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Riêng Maccabi Haifa chiếm 98% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beitar Jerusalem | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 215 | 0 | 0 | 6,72 |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 565 | 0 | 1 | 7,16 |
| Maccabi Haifa | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 541 | 0 | 0 | 6,56 |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 409 | 0 | 2 | 7,07 |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 274 | 0 | 1 | 6,95 |
| Maccabi Haifa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,85 |
| Maccabi Haifa | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,30 |
| Niger | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ali Mohamed là ai?
Cao 170 cm, Ali Mohamed là tiền vệ người Niger của Maccabi Haifa. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Ngày sinh trong hồ sơ là 07/10/1995 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Niger
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ali Mohamed
Ali Mohamed thuộc biên chế Maccabi Haifa, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Ali Mohamed
Giá trị chuyển nhượng của Ali Mohamed được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở Maccabi Haifa (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2014 | FC Girondins de Bordeaux 2 | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | Beitar Tel Aviv Holon | Không công bố |
| 1/7/2016 | Beitar Tel Aviv Holon | Maccabi Netanya | Tự do |
| 1/7/2019 | Maccabi Netanya | Beitar Jerusalem | 1,3 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Beitar Jerusalem | Maccabi Haifa | 1,2 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ali Mohamed khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ali Mohamed có 10 trận trong màu áo Niger.
Niger 10 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Ali Mohamed mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ali Mohamed
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-07 | Paksi FC | 3–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ali Mohamed
- Ali Mohamed bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ali Mohamed 30 tuổi (sinh ngày 07/10/1995), cao 170 cm.
- Ali Mohamed là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ali Mohamed là Niger và anh từng khoác áo Niger.
- Ali Mohamed đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Maccabi Haifa là CLB hiện tại của Ali Mohamed, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 20:41 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.