
Andreas Skovgaard
Trung vệ ·
FC Malisheva
Chuyển nhượng và giá trị của Andreas Skovgaard
Andreas Skovgaard gia nhập FC Nordsjælland theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Nordsjælland sang SC Heerenveen ngày 29/01/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | FC Nordsjaelland U19 | FC Nordsjælland | Không công bố |
| 29/1/2019 | FC Nordsjælland | SC Heerenveen | Tự do |
| 5/2/2020 | SC Heerenveen | Örebro SK | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Örebro SK | SC Heerenveen | Cho mượn |
| 12/2/2021 | SC Heerenveen | Örebro SK | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2022 | Örebro SK | SK Brann | Tự do |
| 15/2/2023 | SK Brann | Stabæk Fotball | Không công bố |
| 29/8/2023 | Stabæk Fotball | KS Cracovia | Không công bố |
| 11/9/2025 | KS Cracovia | Bryne FK | Tự do |
| 2/3/2026 | Bryne FK | FC Malisheva | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Andreas Skovgaard, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Andreas Skovgaard sinh ngày 27/03/1997, mang quốc tịch Đan Mạch; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Ngày 02/03/2026, anh chuyển từ Bryne FK sang FC Malisheva dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Malisheva. Hồ sơ hiện tại ở FC Malisheva ghi anh mang áo số 27.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Nordsjælland tại VĐQG Đan Mạch ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ FC Nordsjaelland U19 sang FC Nordsjælland, năm anh bước sang tuổi 19. Ở FC Nordsjælland, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 105 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 18/19. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 285 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan ở KS Cracovia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Örebro SK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23.
CLB hiện tại của Andreas Skovgaard
Andreas Skovgaard đang khoác áo FC Malisheva ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 02/03/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 340 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Malisheva
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 02/03/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Andreas Skovgaard
Andreas Skovgaard là hậu vệ mang quốc tịch Đan Mạch và đang thuộc biên chế FC Malisheva. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- FC Malisheva
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Andreas Skovgaard
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Andreas Skovgaard là 15/16 tại FC Nordsjælland. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 285 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 20 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| KS Cracovia | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 27 | 1905 | 0 | 3 | 6,73 |
| FC Nordsjælland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 7 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Malisheva | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Örebro SK | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2242 | 1 | 0 | 6,95 |
| Örebro SK | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 1962 | 0 | 0 | 6,89 |
| KS Cracovia | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2023 | VĐQG Na Uy | 18 | 1432 | 0 | 0 | 6,98 |
| Bryne FK | 2025 | VĐQG Na Uy | 12 | 925 | 0 | 1 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Andreas Skovgaard mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
Phong độ gần đây của Andreas Skovgaard
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Hibernian | 4–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Hibernian | 2–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | KF Vllaznia | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Andreas Skovgaard
- Andreas Skovgaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andreas Skovgaard 29 tuổi (sinh ngày 27/03/1997), cao 185 cm.
- Andreas Skovgaard mang quốc tịch nào?
- Andreas Skovgaard có quốc tịch Đan Mạch theo hồ sơ.
- Andreas Skovgaard đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Malisheva là CLB hiện tại của Andreas Skovgaard, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Malisheva
Cập nhật lần cuối: 13:40 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.