SK Brann
Norway
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SK Brann là đội bóng nước nào?
SK Brann là một đội bóng Na Uy. Sân chơi của đội nằm ở Na Uy. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 17.686 vé.
Thành tích mùa 2026 của SK Brann
SK Brann giữ vị trí thứ 7 mùa 2026. Bảng có 16 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 2 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của SK Brann
Trận gần nhất, SK Brann thắng Bodø/Glimt 2-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của SK Brann
Thành tích hai sân của SK Brann là 6 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 16 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 16 bàn thua.
SK Brann đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, SK Brann nằm giữa Lillestrøm SK và Fredrikstad FK. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Cách biệt với Viking FK là 21 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của SK Brann
Người lập công nhiều nhất trong màu áo SK Brann là Noah Jean Holm với 6 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Anh ra sân 19 trận mùa 2026.
SK Brann tấn công, phòng ngự ra sao?
SK Brann ghi 39 bàn và để thủng lưới 32 bàn mùa 2026. Hiệu số bàn thắng bại là +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Đối thủ kế tiếp của SK Brann
Lịch đấu đưa SK Brann tới cuộc chạm trán Viking FK ngày 10/10/2026. Địa điểm là sân Brann Stadion.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | Norway |
| 2 | Leo Cornic | Hậu vệ | Norway |
| 3 | Fredrik Pallesen Knudsen | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Nana Kwame Boakye | Hậu vệ | Ghana |
| 5 | Sakarias Opsahl | Tiền vệ | Norway |
| 7 | Kjartan Mar Kjartansson | Tiền vệ | Iceland |
| 8 | Sondre Tronstad | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Niklas Castro | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Kristall Máni Ingason | Tiền vệ | Iceland |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo | Norway |
| 12 | Tom Bramel | Thủ môn | Netherlands |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn | Norway |
| 14 | Ulrik Mathisen | Tiền đạo | Norway |
| 15 | Jonas Torsvik | Hậu vệ | Norway |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ | Norway |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | Norway |
| 18 | Jacob Lungi Sørensen | Tiền vệ | Denmark |
| 19 | Eggert Aron Guðmundsson | Tiền vệ | Iceland |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ | Norway |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ | Netherlands |
| 22 | Sævar Atli Magnússon | Tiền đạo | Iceland |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ | Norway |
| 25 | Niklas Jensen Wassberg | Tiền vệ | Norway |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo | Norway |
| 30 | Chinedu Cyprain Ononogbo | Tiền đạo | Nigeria |
| 36 | Håkon Melås Hellesøy | Thủ môn | Norway |
| 39 | Julian Lægreid | Tiền đạo | Norway |
| 41 | Andreas Wilhelmsen | Hậu vệ | Norway |
| 43 | Brage Berg Haugen | Tiền vệ | Norway |