
Andreaw Gravillon
Trung vệ ·
Neftçi PFK
Các thương vụ chuyển nhượng của Andreaw Gravillon
Hồ sơ ghi nhận 19 lần chuyển nhượng của Andreaw Gravillon, gần nhất là từ Inter sang Benevento ngày 01/07/2017, phí 4,0 triệu EUR. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Inter với 6,1 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Inter | Benevento | 4,0 triệu EUR |
| 17/1/2018 | Benevento | Pescara | 3,5 triệu EUR |
| 29/1/2019 | Pescara | Inter | 6,1 triệu EUR |
| 30/1/2019 | Inter | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Pescara | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2019 | Inter | Sassuolo | Không công bố |
| 2/9/2019 | Sassuolo | Ascoli | Cho mượn |
| 30/8/2020 | Ascoli | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2020 | Sassuolo | Inter | Không công bố |
| 25/9/2020 | Inter | Lorient | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Lorient | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2021 | Inter | Stade de Reims | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Stade de Reims | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Inter | Stade de Reims | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Stade de Reims | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Torino | Stade de Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2023 | Stade de Reims | Adana Demirspor | 2,5 triệu EUR |
| 11/9/2025 | Adana Demirspor | Pescara | Tự do |
| 1/7/2026 | Pescara | Neftçi PFK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Andreaw Gravillon
Số liệu theo mùa của Andreaw Gravillon bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Inter, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2026, anh rời Pescara sang Neftçi PFK theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Neftçi PFK. Tại Neftçi PFK, anh khoác áo số 55 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh rời Inter sang Benevento, phí 4,0 triệu EUR, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Benevento được ghi bằng 19 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Inter ngày 29/01/2019 từ Pescara theo mức phí 6,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Stade de Reims ngày 14/07/2021 từ Inter theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 46 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn cùng 2 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 167 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 19 trận trong màu áo Guadeloupe, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Ligue 1 ở Lorient là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andreaw Gravillon
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andreaw Gravillon gia nhập Neftçi PFK ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 55.
- Câu lạc bộ
- Neftçi PFK
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Andreaw Gravillon: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Andreaw Gravillon đang là hậu vệ trong đội hình Neftçi PFK. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Guadeloupe.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Guadeloupe
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Neftçi PFK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Andreaw Gravillon
Andreaw Gravillon có tên trong danh sách thi đấu của Adana Demirspor nhiều nhất, 46 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 167 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Adana Demirspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 720 | 2 | 0 | 6,84 |
| Adana Demirspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2766 | 2 | 0 | 6,85 |
| Torino | 22/23 | Serie A | 18 | 319 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sassuolo | 19/20 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benevento | 17/18 | Serie A | 18 | 82 | 0 | 0 | 6,70 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2022 | Ligue 1 | 17 | 1044 | 0 | 0 | 6,78 |
| Stade de Reims | 2021 | Ligue 1 | 26 | 2141 | 0 | 0 | 6,77 |
| Lorient | 2020 | Ligue 1 | 30 | 2274 | 2 | 2 | 6,82 |
| Adana Demirspor | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,73 |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Benevento | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ascoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guadeloupe | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guadeloupe | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 100 | 0 | 1 | 6,90 |
| Guadeloupe | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 330 | 0 | 0 | 6,92 |
| Guadeloupe | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 232 | 1 | 0 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andreaw Gravillon và đội tuyển quốc gia
Andreaw Gravillon ghi 1 bàn sau 19 trận cho Guadeloupe, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Guadeloupe 19 trận 1 bàn Lần gần nhất: 16/10/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Andreaw Gravillon mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Andreaw Gravillon
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Dinamo Minsk | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Dinamo Minsk | 2–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Andreaw Gravillon
- Andreaw Gravillon đang khoác áo đội bóng nào?
- Andreaw Gravillon hiện khoác áo Neftçi PFK, mang áo số 55 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Andreaw Gravillon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreaw Gravillon 28 tuổi (sinh ngày 08/02/1998), cao 188 cm.
- Andreaw Gravillon mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreaw Gravillon mang quốc tịch Guadeloupe và từng khoác áo Guadeloupe.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Neftçi PFK
Cập nhật lần cuối: 22:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.