
Antonio Marchesano
Tiền vệ tấn công ·
FC Winterthur
Các thương vụ chuyển nhượng của Antonio Marchesano
Giá trị chuyển nhượng của Antonio Marchesano được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở FC Winterthur (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Zürich, 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | AC Bellinzona | — | Tự do |
| 1/7/2010 | — | FC Locarno | Tự do |
| 1/7/2011 | FC Locarno | AC Bellinzona | Tự do |
| 2/9/2013 | AC Bellinzona | FC Winterthur | Tự do |
| 1/7/2015 | FC Winterthur | FC Biel-Bienne 1896 | Tự do |
| 2/9/2015 | FC Biel-Bienne 1896 | FC Zürich | 500 nghìn EUR |
| 3/9/2015 | FC Zürich | FC Biel-Bienne 1896 | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | FC Zürich | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | FC Zürich | Yverdon-Sport FC | Không công bố |
| 1/7/2026 | Yverdon-Sport FC | FC Winterthur | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Antonio Marchesano
Ngoài FC Winterthur, CLB hiện tại, hồ sơ của Antonio Marchesano còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Yverdon-Sport FC sang FC Winterthur theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FC Winterthur, anh khoác áo số 20, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho FC Locarno, năm anh tròn 19 tuổi. FC Zürich đón anh ngày 02/09/2015 từ FC Biel-Bienne 1896 theo mức phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 257 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 53 bàn cùng 27 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở FC Zürich tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Zürich, với 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Zürich, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 57 bàn cùng 31 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 274 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Antonio Marchesano đang khoác áo đội nào?
Antonio Marchesano thuộc biên chế FC Winterthur, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 97 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- FC Winterthur
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Antonio Marchesano
Antonio Marchesano là tiền vệ 35 tuổi đang chơi cho FC Winterthur. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Sĩ.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 18/1/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- FC Winterthur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Antonio Marchesano theo mùa
Antonio Marchesano có tên trong danh sách thi đấu của FC Zürich nhiều nhất, 257 lần theo dữ liệu từng mùa. 94% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Zürich.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2367 | 13 | 6 | 7,33 |
| FC Zürich | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2168 | 2 | 4 | 6,76 |
| FC Zürich | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 96 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Zürich | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 335 | 1 | 0 | 6,78 |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 257 | 1 | 0 | 6,77 |
| FC Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 989 | 4 | 0 | 6,95 |
| Yverdon-Sport FC | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 1270 | 4 | 4 | 7,03 |
| FC Zürich | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 2463 | 12 | 5 | 7,05 |
| FC Zürich | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2491 | 13 | 6 | 6,98 |
| FC Zürich | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 2297 | 5 | 6 | 6,78 |
| FC Zürich | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Zürich | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 230 | 2 | 0 | 7,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Antonio Marchesano
- Antonio Marchesano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Antonio Marchesano 35 tuổi (sinh ngày 18/01/1991), cao 167 cm.
- Antonio Marchesano mang quốc tịch nào?
- Antonio Marchesano có quốc tịch Thụy Sĩ theo hồ sơ.
- Antonio Marchesano đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Winterthur là CLB hiện tại của Antonio Marchesano, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.