
Ardin Dallku
Trung vệ ·
Dukagjini
Ardin Dallku chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ardin Dallku được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 170 nghìn EUR khi đang ở Dukagjini (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Vorskla Poltava U21 sang Vorskla Poltava ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Vushtrria | No team | Không công bố |
| 1/7/2016 | Vorskla Poltava U21 | Vorskla Poltava | Không công bố |
| 24/10/2019 | Vorskla Poltava | KF Shkëndija | Tự do |
| 1/7/2020 | KF Shkëndija | — | Không công bố |
| 31/1/2021 | — | SC Gjilani | Tự do |
| 12/8/2021 | SC Gjilani | Dukagjini | Tự do |
| 13/7/2024 | Dukagjini | Vushtrria | Tự do |
| 13/8/2026 | Vushtrria | Dukagjini | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ardin Dallku, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Ardin Dallku bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Vorskla Poltava, năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 13/08/2026, anh từ Vushtrria chuyển tới Dukagjini dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dukagjini. Tại Dukagjini, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời Vorskla Poltava U21 sang Vorskla Poltava, năm anh tròn 22 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vorskla Poltava. Tất cả nằm trong mùa 18/19. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Vorskla Poltava, với 6 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 9 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Ardin Dallku đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Ardin Dallku
Ardin Dallku thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Kosovo của Dukagjini. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Dukagjini
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ardin Dallku đã khoác áo những đội nào?
Các đội Ardin Dallku từng khoác áo theo dữ liệu gồm Vorskla Poltava, Dukagjini. Riêng Vorskla Poltava chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vorskla Poltava | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 405 | 0 | 0 | 6,24 |
| Dukagjini | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ardin Dallku
- Ardin Dallku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ardin Dallku 31 tuổi (sinh ngày 01/11/1994), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Ardin Dallku là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ardin Dallku mang quốc tịch Kosovo.
- Ardin Dallku hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ardin Dallku hiện khoác áo Dukagjini, chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 03:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.