
Árni Frederiksberg
Tiền đạo cánh phải ·
Klaksvíkar Ítróttarfelag
Chặng đường sự nghiệp Árni Frederiksberg
Árni Frederiksberg sinh ngày 13/06/1992, mang quốc tịch Quần đảo Faroe; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh chuyển từ NSÍ Runavík II sang NSÍ Runavík, năm anh bước sang tuổi 19. Ở NSÍ Runavík, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 18/19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng NSÍ Runavík, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Klaksvíkar Ítróttarfelag, với 4 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 4 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 55 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 16 trận cho Faroe Islands, kèm 2 bàn. Ngày 08/01/2021, anh từ B36 Tórshavn chuyển tới Klaksvíkar Ítróttarfelag — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 4 kiến tạo sau 43 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Klaksvíkar Ítróttarfelag. Hồ sơ hiện tại ở Klaksvíkar Ítróttarfelag ghi anh mang áo số 7.
Sự nghiệp thi đấu của Árni Frederiksberg qua các mùa
Árni Frederiksberg có tên trong danh sách thi đấu của Klaksvíkar Ítróttarfelag nhiều nhất, 43 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Klaksvíkar Ítróttarfelag chiếm 78% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NSÍ Runavík | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NSÍ Runavík | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NSÍ Runavík | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| B36 Tórshavn | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| B36 Tórshavn | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 146 | 4 | 1 | 9,15 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 422 | 0 | 3 | 7,20 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 593 | 2 | 2 | 7,27 |
| Faroe Islands | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Árni Frederiksberg
Árni Frederiksberg là tiền đạo mang quốc tịch Quần đảo Faroe và đang thuộc biên chế Klaksvíkar Ítróttarfelag. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/06/1992 — năm nay 34 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 13/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Quần đảo Faroe
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Árni Frederiksberg đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Árni Frederiksberg gia nhập Klaksvíkar Ítróttarfelag ngày 08/01/2021. Trong đội, anh nhận áo số 7. Dữ liệu định giá anh khoảng 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 08/01/2021
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Árni Frederiksberg
Árni Frederiksberg gia nhập NSÍ Runavík theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ NSÍ Runavík sang B36 Tórshavn ngày 08/01/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | NSÍ Runavík II | NSÍ Runavík | Không công bố |
| 8/1/2019 | NSÍ Runavík | B36 Tórshavn | Không công bố |
| 8/1/2021 | B36 Tórshavn | Klaksvíkar Ítróttarfelag | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Árni Frederiksberg ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Árni Frederiksberg, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 16 trận cho Faroe Islands.
Faroe Islands 16 trận 2 bàn Lần gần nhất: 28/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Árni Frederiksberg mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Árni Frederiksberg
- Árni Frederiksberg là người nước nào?
- Árni Frederiksberg có quốc tịch Quần đảo Faroe, từng khoác áo Faroe Islands theo hồ sơ.
- Árni Frederiksberg hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Árni Frederiksberg đang thuộc biên chế Klaksvíkar Ítróttarfelag, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Árni Frederiksberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Árni Frederiksberg 34 tuổi (sinh ngày 13/06/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Klaksvíkar Ítróttarfelag
Cập nhật lần cuối: 12:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.