
Árni Vilhjálmsson
Tiền đạo cắm ·
Stjarnan Garðabær
Chuyển nhượng và giá trị của Árni Vilhjálmsson
Árni Vilhjálmsson gia nhập Breidablik Kópavogur theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/10/2010. Lượt liền trước trong hồ sơ: Breidablik Kópavogur sang Haukar Hafnarfjörður ngày 01/08/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/10/2010 | — | Breidablik Kópavogur | Không công bố |
| 1/8/2012 | Breidablik Kópavogur | Haukar Hafnarfjörður | Không công bố |
| 16/10/2012 | Haukar Hafnarfjörður | Breidablik Kópavogur | Không công bố |
| 26/2/2015 | Breidablik Kópavogur | Lillestrøm SK | 150 nghìn EUR |
| 16/7/2016 | Lillestrøm SK | Breidablik Kópavogur | Cho mượn |
| 15/1/2017 | Breidablik Kópavogur | Lillestrøm SK | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2017 | Lillestrøm SK | Jönköpings Södra | Không công bố |
| 4/9/2018 | Jönköpings Södra | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Tự do |
| 28/2/2019 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Chornomorets Odesa | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Chornomorets Odesa | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | No team | Không công bố |
| 22/11/2019 | — | Kolos Kovalivka | Không công bố |
| 4/9/2020 | Kolos Kovalivka | No team | Không công bố |
| 20/3/2021 | No team | Breidablik Kópavogur | Không công bố |
| 28/1/2022 | Breidablik Kópavogur | Rodez AF | Tự do |
| 1/7/2022 | Rodez AF | No team | Không công bố |
| 20/2/2023 | No team | FK Žalgiris | Cho mượn |
| 21/8/2023 | FK Žalgiris | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2024 | No team | Novara | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Novara | No team | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Árni Vilhjálmsson qua từng mùa
Árni Vilhjálmsson sinh ngày 08/05/1994, mang quốc tịch Iceland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 16/10/2010, khi anh đầu quân cho Breidablik Kópavogur, năm anh tròn 16 tuổi. Ở Breidablik Kópavogur, dữ liệu ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 21/22. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Breidablik Kópavogur, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 26/02/2015, anh rời Breidablik Kópavogur sang Lillestrøm SK với mức phí 150 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lillestrøm SK. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 88 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2015 tại VĐQG Na Uy cùng Lillestrøm SK, với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21.
Sự nghiệp thi đấu của Árni Vilhjálmsson qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Árni Vilhjálmsson trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Breidablik Kópavogur.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Breidablik Kópavogur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Jönköpings Södra | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 515 | 1 | 1 | 6,59 |
| Rodez AF | 2021 | Hạng Hai Pháp | 16 | 801 | 2 | 0 | 6,69 |
| Breidablik Kópavogur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stjarnan Garðabær | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2015 | VĐQG Na Uy | 18 | 409 | 2 | 2 | 6,98 |
| Lillestrøm SK | 2016 | VĐQG Na Uy | 14 | 243 | 0 | 0 | 6,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Árni Vilhjálmsson
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Stjarnan Garðabær
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Árni Vilhjálmsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Stjarnan Garðabær
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 94
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Árni Vilhjálmsson mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Árni Vilhjálmsson
- Árni Vilhjálmsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Árni Vilhjálmsson 32 tuổi (sinh ngày 08/05/1994), cao 180 cm.
- Árni Vilhjálmsson là người nước nào?
- Árni Vilhjálmsson có quốc tịch Iceland theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Stjarnan Garðabær
Cập nhật lần cuối: 11:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.