
Artemijus Tutyškinas
Trung vệ ·
NK Celje
Câu lạc bộ và hợp đồng của Artemijus Tutyškinas
Ở tuổi 23, Artemijus Tutyškinas là hậu vệ trong danh sách đăng ký của NK Celje. Dữ liệu định giá anh khoảng 870 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C2 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- NK Celje
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 06/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Artemijus Tutyškinas thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Artemijus Tutyškinas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,00 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,20 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Artemijus Tutyškinas
Ở tuổi 23, Artemijus Tutyškinas đang là hậu vệ trong đội hình NK Celje. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Litva. Artemijus Tutyškinas chào đời 08/08/2003 và nay 23 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- NK Celje
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Artemijus Tutyškinas
Các đội Artemijus Tutyškinas từng khoác áo theo dữ liệu gồm NK Celje, ŁKS Łódź, FC Crotone. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 45 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 23/24 cùng ŁKS Łódź.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Celje | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 17 | 484 | 1 | 0 | 6,77 |
| NK Celje | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 809 | 0 | 0 | 7,05 |
| NK Celje | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lithuania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,58 |
| Lithuania | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lithuania | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lithuania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lithuania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 136 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Celje | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Artemijus Tutyškinas: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Artemijus Tutyškinas bắt đầu từ mùa 23/24 cùng ŁKS Łódź, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với NK Celje, nơi anh đến ngày 06/01/2025 từ ŁKS Łódź theo mức phí 300 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Celje. Trong đội hình NK Celje, anh mang áo số 6, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2021, lúc anh chuyển từ Escola Varsovia U19 sang FC Crotone, năm anh tròn 18 tuổi. Ở FC Crotone, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. ŁKS Łódź đón anh ngày 01/09/2022 từ FC Crotone theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan, anh đóng góp 1 bàn. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 23 trận trong màu áo Lithuania. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Ba Lan cùng ŁKS Łódź, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Cùng quãng đó là 45 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Artemijus Tutyškinas
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Artemijus Tutyškinas là từ Escola Varsovia U19 sang FC Crotone ngày 01/07/2021, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 870 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Escola Varsovia U19 | FC Crotone | Không công bố |
| 1/9/2022 | FC Crotone | ŁKS Łódź | Cho mượn |
| 30/6/2023 | ŁKS Łódź | FC Crotone | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Crotone | ŁKS Łódź | 200 nghìn EUR |
| 6/1/2025 | ŁKS Łódź | NK Celje | 300 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Artemijus Tutyškinas và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Artemijus Tutyškinas có 23 trận cho Lithuania.
Lithuania 23 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Artemijus Tutyškinas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Bayer 04 Leverkusen | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Câu hỏi thường gặp về Artemijus Tutyškinas
- Artemijus Tutyškinas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artemijus Tutyškinas 23 tuổi (sinh ngày 08/08/2003), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Artemijus Tutyškinas mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Artemijus Tutyškinas có 0 bàn qua 1 trận.
- Artemijus Tutyškinas đang khoác áo đội bóng nào?
- Artemijus Tutyškinas hiện khoác áo NK Celje, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu NK Celje
Cập nhật lần cuối: 12:32 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.