
Bakar Kardava
Tiền vệ trung tâm ·
FC Iberia 1999
Chặng đường sự nghiệp Bakar Kardava
Số liệu theo mùa của Bakar Kardava bắt đầu từ mùa 15/16 cùng FK Tskhinvali, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho FC Gagra, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến FK Tskhinvali ngày 15/01/2015 từ FC Gagra. Cộng mọi giải, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Dinamo Tbilisi ngày 01/01/2017 từ FK Tskhinvali theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 36 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ở Dinamo Tbilisi, với 6 lần, năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2022, khi anh chuyển từ Dinamo Tbilisi sang FC Iberia 1999 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Iberia 1999. Trong đội hình FC Iberia 1999, anh mang áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Bakar Kardava theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Bakar Kardava là 15/16 tại FK Tskhinvali. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Iberia 1999.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Tskhinvali | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Bakar Kardava
Bakar Kardava là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho FC Iberia 1999. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Số áo của anh tại FC Iberia 1999 là 8.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 4/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Iberia 1999
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Bakar Kardava thuộc biên chế CLB nào?
Bakar Kardava thuộc biên chế FC Iberia 1999, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 230 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến FC Iberia 1999 từ 01/01/2022. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Iberia 1999
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/01/2022
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Bakar Kardava
Giá trị chuyển nhượng của Bakar Kardava được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 230 nghìn EUR khi đang ở FC Iberia 1999 (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | FC Gagra | Không công bố |
| 15/1/2015 | FC Gagra | FK Tskhinvali | Không công bố |
| 1/1/2017 | FK Tskhinvali | Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 1/1/2022 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Bakar Kardava
- Quốc tịch của Bakar Kardava là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bakar Kardava mang quốc tịch Georgia.
- Bakar Kardava hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bakar Kardava đang thuộc biên chế FC Iberia 1999, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bakar Kardava bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bakar Kardava 31 tuổi (sinh ngày 04/10/1994), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.