Bartosz Szepeta — Tiền đạo, GKS Jastrzębie

Bartosz Szepeta

Tiền đạo · GKS Jastrzębie

Bartosz Szepeta — GKS Jastrzębie

Bartosz Szepeta đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Bartosz Szepeta đang khoác áo GKS Jastrzębie ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 07/09/2016.

Câu lạc bộ
GKS Jastrzębie
Gia nhập
07/09/2016

Hồ sơ cầu thủ Bartosz Szepeta

Bartosz Szepeta thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ba Lan của GKS Jastrzębie. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm.

Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Ba Lan
Chiều cao
179 cm
CLB hiện tại
GKS Jastrzębie

Bartosz Szepeta đã khoác áo những đội nào?

Bartosz Szepeta có tên trong danh sách thi đấu của GKS Jastrzębie nhiều nhất, 1 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng GKS Jastrzębie chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở GKS Jastrzębie.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạo
GKS Jastrzębie16/17Cúp Quốc gia Ba Lan1000

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Bartosz Szepeta: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bartosz Szepeta là ngày 01/07/2002, khi anh rời Inkopax Wroclaw sang Astra Krotoszyn theo dạng chuyển nhượng tự do. Ngày 07/09/2016, anh từ SKS Wisła Sandomierz chuyển tới GKS Jastrzębie theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu cho GKS Jastrzębie. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Cúp Quốc gia Ba Lan cùng GKS Jastrzębie. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.

Các thương vụ chuyển nhượng của Bartosz Szepeta

Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Bartosz Szepeta, gần nhất là từ Inkopax Wroclaw sang Astra Krotoszyn ngày 01/07/2002, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2002Inkopax WroclawAstra KrotoszynTự do
1/1/2003Astra KrotoszynMKS KluczborkTự do
1/7/2003MKS KluczborkHetman ZamoscTự do
1/1/2006Hetman ZamoscŚwit Nowy Dwór MazowieckiTự do
1/7/2006Świt Nowy Dwór MazowieckiMiedź LegnicaTự do
1/7/2007Miedź LegnicaFrenaros FC 2000Tự do
1/1/2008Frenaros FC 2000MKS KluczborkTự do
1/7/2008MKS KluczborkEthnikos AssiasTự do
1/1/2009Ethnikos AssiasŚlęza WrocławTự do
5/3/2010Ślęza WrocławRuch ZdzieszowiceTự do
31/8/2010Ruch ZdzieszowiceOderkaTự do
1/8/2011OderkaKS Rozwój KatowiceTự do
1/2/2012KS Rozwój KatowiceBogdanowiceTự do
22/8/2012BogdanowiceCal. KaliszTự do
29/3/2013Cal. KaliszOstrovia 1909Tự do
15/7/2014Ostrovia 1909KS Górnik WałbrzychTự do
8/2/2015KS Górnik WałbrzychSKS Wisła SandomierzTự do
7/9/2016SKS Wisła SandomierzGKS JastrzębieTự do
1/1/2017GKS JastrzębieAgroplon Tự do
1/7/2017Agroplon TOR Dobrzen WielkiTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Bartosz Szepeta

Bartosz Szepeta mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Bartosz Szepeta mang quốc tịch Ba Lan.
Bartosz Szepeta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
GKS Jastrzębie là CLB hiện tại của Bartosz Szepeta, chơi ở vị trí tiền đạo.
Bartosz Szepeta cao bao nhiêu?
Bartosz Szepeta cao 179 cm.

Cập nhật lần cuối: 17:26 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.