
Boubacar Kamara
Tiền vệ ·
Aston Villa
Boubacar Kamara thuộc biên chế CLB nào?
Boubacar Kamara thuộc biên chế Aston Villa, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 39 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2030. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Boubacar Kamara
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Boubacar Kamara ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 68 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,01.
- 1 Trận
- 68 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Boubacar Kamara
Ở tuổi 26, Boubacar Kamara đang là tiền vệ trong đội hình Aston Villa. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp. Ngày sinh trong hồ sơ là 23/11/1999 — năm nay 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Boubacar Kamara
Theo thống kê từng mùa, Boubacar Kamara ghi 7 bàn qua 330 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Olympique de Marseille chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique de Marseille | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 536 | 0 | 0 | 6,73 |
| Olympique de Marseille | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 367 | 0 | 0 | 5,88 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 347 | 0 | 0 | 6,94 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1418 | 1 | 3 | 7,12 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1733 | 1 | 0 | 6,83 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1660 | 0 | 1 | 6,97 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1783 | 0 | 1 | 6,79 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 36 | 2780 | 1 | 0 | 7,12 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 35 | 2905 | 0 | 2 | 7,03 |
| Olympique de Marseille | 2019 | Ligue 1 | 24 | 2140 | 1 | 2 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | 2018 | Ligue 1 | 35 | 2410 | 1 | 0 | 6,89 |
| Olympique de Marseille | 2017 | Ligue 1 | 20 | 455 | 0 | 1 | 6,93 |
| Olympique de Marseille | 2016 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 265 | 0 | 1 | 7,05 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 701 | 0 | 0 | 6,78 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 387 | 0 | 0 | 6,58 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 495 | 0 | 0 | 7,06 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 439 | 0 | 0 | 6,77 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 3 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 163 | 0 | 0 | 7,03 |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 267 | 0 | 0 | 7,17 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 5 | 322 | 0 | 0 | 6,95 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,03 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 171 | 0 | 0 | 7,05 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 448 | 0 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Boubacar Kamara, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Boubacar Kamara là ngày 01/07/2016, khi anh rời Olympique de Marseille U19 sang Olympique de Marseille 2 — năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Aston Villa, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Olympique de Marseille dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 7 kiến tạo sau 135 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Aston Villa. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Olympique de Marseille tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Olympique de Marseille đón anh ngày 01/07/2017 từ Olympique de Marseille 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 195 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 12 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 330 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, với 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Boubacar Kamara
Boubacar Kamara gia nhập Olympique de Marseille 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: Olympique de Marseille U19 sang Olympique de Marseille II ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Olympique de Marseille U19 | Olympique de Marseille 2 | Không công bố |
| 1/7/2016 | Olympique de Marseille U19 | Olympique de Marseille II | Không công bố |
| 1/7/2017 | Olympique de Marseille 2 | Olympique de Marseille | Không công bố |
| 1/7/2022 | Olympique de Marseille | Aston Villa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Boubacar Kamara
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 68 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Boubacar Kamara
- Thành tích ghi bàn của Boubacar Kamara mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Boubacar Kamara ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Boubacar Kamara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Boubacar Kamara đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Boubacar Kamara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Boubacar Kamara 26 tuổi (sinh ngày 23/11/1999), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 04:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.