
Bruno Petković: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Kocaelispor, CLB hiện tại, hồ sơ của Bruno Petković còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Serie A cùng Catania, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời Catania U20 sang Catania, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Catania được ghi bằng 32 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bologna đón anh ngày 12/01/2017 từ Trapani, phí 1,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 39 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. GNK Dinamo Zagreb đón anh ngày 10/08/2018 từ Bologna theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn và 8 kiến tạo qua 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 29 bàn và 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 191 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Kocaelispor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng GNK Dinamo Zagreb, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 16/07/2025, khi anh chuyển từ GNK Dinamo Zagreb sang Kocaelispor dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cho Kocaelispor. Tại Kocaelispor, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Bruno Petković đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Bruno Petković là 12/13 tại Catania. Tổng cộng anh ghi 29 bàn qua 191 lần có tên trong danh sách thi đấu. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở GNK Dinamo Zagreb.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Catania | 12/13 | Serie A | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 512 | 2 | 3 | 7,30 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 743 | 4 | 1 | 7,14 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 526 | 3 | 0 | 7,23 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kocaelispor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | 1337 | 7 | 0 | 6,89 |
| Hellas Verona | 17/18 | Serie A | 18 | 922 | 0 | 2 | 6,84 |
| Bologna | 17/18 | Serie A | 19 | 327 | 0 | 1 | 6,79 |
| Bologna | 16/17 | Serie A | 19 | 523 | 0 | 0 | 6,83 |
| Catania | 13/14 | Serie A | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 335 | 2 | 0 | 7,10 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 80 | 0 | 1 | 7,20 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 659 | 2 | 2 | 6,92 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 641 | 2 | 1 | 6,89 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 230 | 1 | 0 | 6,80 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 608 | 7 | 0 | 7,61 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,75 |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 100 | 1 | 0 | 6,83 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 108 | 1 | 0 | 7,00 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,85 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,65 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,85 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,70 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 172 | 1 | 1 | 7,00 |
| Catania | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Varese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Bruno Petković: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Bruno Petković đang là tiền đạo trong đội hình Kocaelispor. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Croatia. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/09/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Kocaelispor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Bruno Petković đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 32, Bruno Petković là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Kocaelispor. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Kocaelispor
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 16/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Bruno Petković
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Bruno Petković, gần nhất là từ Catania U20 sang Catania ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Catania U20 | Catania | Không công bố |
| 1/9/2014 | Catania | Varese | Cho mượn |
| 29/1/2015 | Varese | Catania | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2015 | Catania | Reggiana | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Reggiana | Catania | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Catania | Virtus Entella | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Virtus Entella | Catania | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Catania | Trapani | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Trapani | Catania | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Catania | Trapani | 600 nghìn EUR |
| 12/1/2017 | Trapani | Bologna | 1,3 triệu EUR |
| 11/1/2018 | Bologna | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Hellas Verona | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2018 | Bologna | GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 20/1/2019 | GNK Dinamo Zagreb | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2019 | Bologna | GNK Dinamo Zagreb | 1,0 triệu EUR |
| 16/7/2025 | GNK Dinamo Zagreb | Kocaelispor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Bruno Petković
- Bruno Petković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bruno Petković 32 tuổi (sinh ngày 16/09/1994), cao 192 cm.
- Bruno Petković là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bruno Petković mang quốc tịch Croatia.
- Bruno Petković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bruno Petković hiện khoác áo Kocaelispor, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 11:06 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.