
Cheick Moukoro
Tiền đạo cánh trái ·
El Merriekh Bentiu
Các thương vụ chuyển nhượng của Cheick Moukoro
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Cheick Moukoro rời AFAD Plateau để tới ASEC Mimosas (09/09/2014). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Al-Hilal Omdurman, 50 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2014 | AFAD Plateau | ASEC Mimosas | Tự do |
| 26/11/2015 | ASEC Mimosas | Al-Hilal Omdurman | 50 nghìn EUR |
| 1/11/2016 | Al-Hilal Omdurman | Al-Hilal Al-Ubayyid | Tự do |
| 10/7/2017 | Al-Hilal Al-Ubayyid | Al-Masry | Tự do |
| 18/8/2018 | Al-Masry | Al-Shoulla | Cho mượn |
| 8/8/2019 | Al-Shoulla | Al-Masry | Trở lại sau cho mượn |
| 24/10/2020 | Al-Masry | No team | Không công bố |
| 29/11/2022 | Al-Hilal Al-Ubayyid | Andalus FC | Không công bố |
| 1/8/2024 | Andalus FC | Stade d'Abidjan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cheick Moukoro
Số liệu theo mùa của Cheick Moukoro bắt đầu từ mùa 24/25 cùng Stade d'Abidjan, năm anh tròn 33 tuổi. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là El Merriekh Bentiu. Trong đội hình El Merriekh Bentiu, anh khoác áo số 21.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 09/09/2014, khi anh từ AFAD Plateau chuyển tới ASEC Mimosas dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 23 tuổi. Anh cập bến Stade d'Abidjan ngày 01/08/2024 từ Andalus FC dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cheick Moukoro
Cheick Moukoro thuộc biên chế El Merriekh Bentiu, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 140 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- El Merriekh Bentiu
- Số áo
- 21
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cheick Moukoro: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 170 cm, Cheick Moukoro là tiền đạo người Bờ Biển Ngà của El Merriekh Bentiu. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 12/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- El Merriekh Bentiu
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Cheick Moukoro
Cheick Moukoro có tên trong danh sách thi đấu của Stade d'Abidjan nhiều nhất, 4 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Stade d'Abidjan.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stade d'Abidjan | 24/25 | CAF Champions League | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Cheick Moukoro
- Cheick Moukoro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheick Moukoro 35 tuổi (sinh ngày 12/06/1991), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Cheick Moukoro là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheick Moukoro mang quốc tịch Bờ Biển Ngà.
- Cheick Moukoro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Cheick Moukoro hiện khoác áo El Merriekh Bentiu, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:30 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.