
Cyriel Dessers
Tiền đạo cắm ·
Panathinaikos FC
Câu chuyện sự nghiệp Cyriel Dessers qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Cyriel Dessers trong dữ liệu là chặng đường qua 10 câu lạc bộ, tới Panathinaikos FC ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2014, lúc anh từ Oud-Heverlee Leuven Banqup Academy U23 chuyển tới Oud-Heverlee Leuven, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Oud-Heverlee Leuven, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Cremonese đón anh ngày 10/08/2022 từ KRC Genk với phí 6,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 2 kiến tạo sau 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Rangers đón anh ngày 06/07/2023 từ Cremonese, phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 110 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 39 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 121 bàn và 28 kiến tạo. Tổng cộng anh có 403 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 13 trận cho Nigeria, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Scotland ở Rangers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Panathinaikos FC bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Rangers theo mức phí 4,6 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn trong màu áo Panathinaikos FC. Trong đội hình Panathinaikos FC, anh khoác áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Cyriel Dessers theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Cyriel Dessers trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Oud-Heverlee Leuven. Riêng Rangers chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven | 13/14 | VĐQG Bỉ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 14/15 | VĐQG Bỉ | 26 | 0 | 4 | 1 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 15/16 | VĐQG Bỉ | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 39 | 891 | 7 | 1 | 6,64 |
| KRC Genk | 21/22 | VĐQG Bỉ | 4 | 126 | 0 | 2 | 6,80 |
| KRC Genk | 22/23 | VĐQG Bỉ | 3 | 233 | 3 | 1 | 7,57 |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Utrecht | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 398 | 1 | 1 | 6,73 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 792 | 3 | 2 | 6,66 |
| NAC Breda | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 4 | 350 | 7 | 0 | — |
| FC Utrecht | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 38 | 1434 | 9 | 3 | 6,77 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 193 | 2 | 0 | 6,82 |
| Cremonese | 22/23 | Serie A | 28 | 1592 | 6 | 2 | 6,75 |
| Rangers | 25/26 | VĐQG Scotland | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,20 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 38 | 2128 | 18 | 2 | 6,96 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 2286 | 16 | 4 | 6,98 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1076 | 9 | 2 | 6,83 |
| Heracles Almelo | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 26 | 2311 | 15 | 5 | 7,07 |
| FC Utrecht | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 25 | 651 | 5 | 0 | 6,73 |
| Rangers | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 78 | 0 | 0 | 6,47 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 260 | 1 | 1 | 6,50 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 766 | 10 | 1 | 7,13 |
| Panathinaikos FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 115 | 3 | 0 | 8,25 |
| Panathinaikos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 55 | 1 | 0 | 6,53 |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 98 | 1 | 0 | 6,50 |
| Nigeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cremonese | — | Coppa Italia | 4 | 124 | 1 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Cyriel Dessers
Cyriel Dessers là tiền đạo mang quốc tịch Nigeria và đang thuộc biên chế Panathinaikos FC. Ràng buộc hợp đồng với Panathinaikos FC kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Panathinaikos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Cyriel Dessers thuộc biên chế CLB nào?
Cyriel Dessers đã ra sân 2 trận cho Panathinaikos FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Panathinaikos FC trong hồ sơ là 01/09/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Cyriel Dessers
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu của Cyriel Dessers: 2 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 8,25 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 58 phút trên sân.
- 2 Trận
- 115 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,25 Điểm trung bình
Cyriel Dessers qua những trận gần nhất
Cyriel Dessers có 115 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất, đóng góp 3 bàn. Trung bình các trận đó, anh đạt 8,25 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FC Hradec Králové | 1–1 | 60 | 2/0 | 9,0 |
| 20-08 | FC Hradec Králové | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 11-08 | FC CSKA 1948 Sofia | 1–1 | 55 | 1/0 | 7,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Cyriel Dessers
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Cyriel Dessers là từ Oud-Heverlee Leuven Banqup Academy U23 sang Oud-Heverlee Leuven ngày 01/03/2014, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 3,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2014 | Oud-Heverlee Leuven Banqup Academy U23 | Oud-Heverlee Leuven | Không công bố |
| 1/7/2014 | Oud-Heverlee Leuven | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Tự do |
| 7/7/2016 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | NAC Breda | Tự do |
| 1/7/2017 | NAC Breda | FC Utrecht | 350 nghìn EUR |
| 8/7/2019 | FC Utrecht | Heracles Almelo | Không công bố |
| 1/7/2020 | Heracles Almelo | KRC Genk | 4,0 triệu EUR |
| 31/8/2021 | KRC Genk | Feyenoord | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Feyenoord | KRC Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2022 | KRC Genk | Cremonese | 6,5 triệu EUR |
| 6/7/2023 | Cremonese | Rangers | 5,0 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Rangers | Panathinaikos FC | 4,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Cyriel Dessers
Cyriel Dessers ghi 1 bàn sau 13 trận cho Nigeria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Nigeria 13 trận 1 bàn Lần gần nhất: 27/12/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Cyriel Dessers
- Cyriel Dessers đang khoác áo đội bóng nào?
- Panathinaikos FC là CLB hiện tại của Cyriel Dessers, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Cyriel Dessers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cyriel Dessers 31 tuổi (sinh ngày 08/12/1994), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Cyriel Dessers mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Cyriel Dessers ghi 3 bàn sau 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Panathinaikos FC
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.