
Dachi Lordkipanidze
Tiền vệ trung tâm ·
Cremonese
Lịch sử chuyển nhượng Dachi Lordkipanidze
Giá trị chuyển nhượng của Dachi Lordkipanidze được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 490 nghìn EUR khi đang ở Cremonese (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Cremonese U20 sang Cremonese ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2025 | Cremonese U20 | Cremonese | Không công bố |
| 22/1/2026 | Cremonese | Carrarese | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Carrarese | Cremonese | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dachi Lordkipanidze
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dachi Lordkipanidze là ngày 01/07/2025, khi anh từ Cremonese U20 chuyển tới Cremonese — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 30/06/2026, anh trở lại Cremonese sau kỳ cho mượn ở Carrarese — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cremonese. Trong đội hình Cremonese, anh khoác áo số 25, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Cremonese tại Serie A ở mùa 25/26, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Serie A ở Cremonese, với 21 lần, năm anh tròn 20 tuổi.
Dachi Lordkipanidze đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dachi Lordkipanidze
Sinh ngày 08/03/2005, Dachi Lordkipanidze là tiền vệ và hiện thuộc Cremonese. Anh mang áo số 25 tại Cremonese.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/3/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Cremonese
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Dachi Lordkipanidze đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Dachi Lordkipanidze trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 25/26 cùng Cremonese.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cremonese | 25/26 | Serie A | 21 | 28 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cremonese | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cremonese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cremonese | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Dachi Lordkipanidze mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dachi Lordkipanidze
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-08 | Hellas Verona | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Dachi Lordkipanidze
- Dachi Lordkipanidze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Cremonese là CLB hiện tại của Dachi Lordkipanidze, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dachi Lordkipanidze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dachi Lordkipanidze 21 tuổi (sinh ngày 08/03/2005), cao 186 cm.
- Dachi Lordkipanidze là người nước nào?
- Dachi Lordkipanidze có quốc tịch Georgia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.