
Dani Olmo
Tiền vệ tấn công ·
FC Barcelona
Câu chuyện sự nghiệp Dani Olmo qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Dani Olmo trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới FC Barcelona ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/07/2014, lúc anh đầu quân cho GNK Dinamo Zagreb II, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 23/01/2015, anh từ GNK Dinamo Zagreb II chuyển tới GNK Dinamo Zagreb. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu cùng GNK Dinamo Zagreb, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 25/01/2020, anh rời GNK Dinamo Zagreb sang RB Leipzig với mức phí 34 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 bàn và 31 kiến tạo qua 152 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RB Leipzig.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 49 bàn cùng 53 kiến tạo. Cùng quãng đó là 276 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 66 trận trong màu áo Spain, kèm 8 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại La Liga cùng FC Barcelona, với 7 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến FC Barcelona ngày 09/08/2024 từ RB Leipzig với phí 61 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 95 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 20 bàn cùng 18 kiến tạo cho FC Barcelona. Hồ sơ hiện tại ở FC Barcelona ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Dani Olmo
Hồ sơ sự nghiệp của Dani Olmo trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 49 bàn qua 276 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 925 | 2 | 2 | 7,23 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 454 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 33 | 2032 | 7 | 8 | 7,04 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 27 | 1222 | 10 | 3 | 7,27 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 445 | 1 | 1 | 6,98 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 443 | 2 | 1 | 7,17 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 181 | 1 | 0 | 7,30 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,97 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 88 | 0 | 1 | 6,75 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 588 | 1 | 0 | 6,73 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 128 | 1 | 0 | 6,85 |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 718 | 2 | 2 | 7,19 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 21 | 1454 | 4 | 5 | 7,21 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 23 | 1287 | 2 | 5 | 7,04 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 20 | 743 | 3 | 3 | 6,95 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2205 | 5 | 9 | 7,06 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 15 | 753 | 3 | 1 | 6,93 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 368 | 1 | 1 | 7,30 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 495 | 0 | 2 | 7,00 |
| FC Barcelona | 2026 | Club Friendlies | 2 | 26 | 0 | 1 | 6,60 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 313 | 2 | 0 | 7,20 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 93 | 1 | 0 | 7,05 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 310 | 0 | 1 | 6,84 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 238 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 286 | 0 | 1 | 6,76 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 379 | 0 | 3 | 7,42 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 431 | 3 | 2 | 7,77 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,50 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 1 | 6,67 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 7 | 259 | 0 | 3 | 7,31 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,00 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 475 | 1 | 2 | 7,48 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 219 | 1 | 1 | 7,15 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 254 | 2 | 4 | 7,75 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 249 | 0 | 2 | 6,97 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC Barcelona | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dani Olmo là ai?
Ở tuổi 28, Dani Olmo đang là tiền vệ trong đội hình FC Barcelona. Hợp đồng với FC Barcelona được ghi nhận đến 30/06/2030. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 7/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 58 triệu EUR (ước tính)
Dani Olmo thuộc biên chế CLB nào?
Dani Olmo thuộc biên chế FC Barcelona, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 58 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2030. Trong đội, anh nhận áo số 20.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 09/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 58 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Dani Olmo
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Dani Olmo: 4 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,17. Thời lượng trung bình mỗi trận là 33 phút.
- 4 Trận
- 131 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,36 xG
- 1,23 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Phong độ Dani Olmo các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Dani Olmo thi đấu 131 phút, trung bình 33 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Valencia | 0–5 | 15 | 0/2 | 7,9 |
| 31-08 | Rayo Vallecano | 5–2 | 64 | 0/0 | 7,0 |
| 27-08 | Athletic Club | 2–0 | 27 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | Elche | 0–5 | 25 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Dani Olmo
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dani Olmo là từ GNK Dinamo Zagreb sang RB Leipzig ngày 25/01/2020, phí 34 triệu EUR. Lượt liền trước trong hồ sơ: RB Leipzig sang Barcelona ngày 09/08/2024, phí 55 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2020 | GNK Dinamo Zagreb | RB Leipzig | 34 triệu EUR |
| 9/8/2024 | RB Leipzig | Barcelona | 55 triệu EUR |
| 9/8/2024 | RB Leipzig | FC Barcelona | 61 triệu EUR |
| 31/7/2014 | — | GNK Dinamo Zagreb II | Tự do |
| 23/1/2015 | GNK Dinamo Zagreb II | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dani Olmo ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Dani Olmo có 66 trận trong màu áo Spain.
Spain 66 trận 8 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dani Olmo
- Dani Olmo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dani Olmo 28 tuổi (sinh ngày 07/05/1998), cao 179 cm.
- Dani Olmo ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dani Olmo ra sân 4 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Dani Olmo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani Olmo đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu FC Barcelona
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.