
Dániel Böde
Tiền đạo cắm ·
Paksi FC
Câu chuyện sự nghiệp Dániel Böde qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Dániel Böde bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Ferencváros TC, năm anh tròn 28 tuổi. Ngày 11/07/2012, anh chuyển từ Paksi FC sang Ferencváros TC với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Ferencváros TC. Mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 26 trận cho Hungary, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Paksi FC, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 38. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở Ferencváros TC, với 1 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 29 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Paksi FC ngày 12/07/2019 từ Ferencváros TC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 2 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Paksi FC. Trong đội hình Paksi FC, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Dániel Böde
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dániel Böde là 14/15 tại Ferencváros TC. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 29 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Paksi FC chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferencváros TC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Ferencváros TC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paksi FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paksi FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Paksi FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 148 | 2 | 0 | 7,50 |
| Paksi FC | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 95 | 0 | 1 | 6,40 |
| Paksi FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 46 | 1 | 0 | 6,95 |
| Paksi FC | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 98 | 1 | 0 | 6,70 |
| Hungary | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 34 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Dániel Böde
Ở tuổi 39, Dániel Böde đang là tiền đạo trong đội hình Paksi FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm. Số áo của anh tại Paksi FC là 13.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/10/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Paksi FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Dániel Böde
Dániel Böde thi đấu cho Paksi FC tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 54 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Paksi FC trong hồ sơ là 12/07/2019.
- Câu lạc bộ
- Paksi FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 12/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Dániel Böde thi đấu ra sao mùa 26/27?
2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Dániel Böde 1 bàn sau 46 phút. Trung bình anh thi đấu 23 phút mỗi trận ở mùa này. Anh được chấm trung bình 6,95 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 46 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Dániel Böde thi đấu thế nào gần đây?
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Dániel Böde đạt điểm trung bình 6,95 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Panathinaikos FC | 2–2 | 18 | 0/0 | 6,8 |
| 23-07 | Panathinaikos FC | 1–2 | 28 | 1/0 | 7,1 |
Lịch sử chuyển nhượng Dániel Böde
Giá trị chuyển nhượng của Dániel Böde được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 54 nghìn EUR khi đang ở Paksi FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | Paksi FC | Không công bố |
| 11/7/2012 | Paksi FC | Ferencváros TC | 200 nghìn EUR |
| 12/7/2019 | Ferencváros TC | Paksi FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Dániel Böde
Dữ liệu đội tuyển của Dániel Böde, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 26 trận cho Hungary.
Hungary 26 trận 1 bàn Lần gần nhất: 18/11/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dániel Böde
- Dániel Böde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dániel Böde 39 tuổi (sinh ngày 24/10/1986), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dániel Böde mùa 26/27 ra sao?
- Dániel Böde ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 1 bàn.
- Dániel Böde hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Paksi FC là CLB hiện tại của Dániel Böde, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Paksi FC
Cập nhật lần cuối: 20:39 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.