
Daniele Verde
Tiền đạo cánh phải ·
Fatih Karagümrük
Câu chuyện sự nghiệp Daniele Verde
Số liệu theo mùa của Daniele Verde bắt đầu từ mùa 14/15 cùng AS Roma, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh từ Roma U20 chuyển tới AS Roma, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 27 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo AS Roma. Ngày 17/07/2019, anh rời AS Roma sang AEK Athens, phí 700 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Athens. Spezia đón anh ngày 25/09/2020 từ AEK Athens theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn và 8 kiến tạo sau 104 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 29 bàn và 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 263 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Serie A cùng Spezia, với 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Fatih Karagümrük, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Spezia theo mức phí 250 nghìn EUR. Ở mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo cho Fatih Karagümrük. Hồ sơ hiện tại ở Fatih Karagümrük ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Daniele Verde theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Daniele Verde là 14/15 tại AS Roma. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 29 bàn và 263 trận có tên trong danh sách thi đấu. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Spezia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fatih Karagümrük | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 492 | 1 | 4 | 6,92 |
| AEK Athens | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spezia | 22/23 | Serie A | 33 | 1059 | 3 | 0 | 6,85 |
| Spezia | 21/22 | Serie A | 35 | 1957 | 8 | 6 | 7,08 |
| Spezia | 20/21 | Serie A | 28 | 980 | 6 | 1 | 6,93 |
| Hellas Verona | 17/18 | Serie A | 36 | 1957 | 2 | 3 | 6,86 |
| Frosinone | 15/16 | Serie A | 15 | 125 | 0 | 0 | 6,85 |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 21 | 0 | 0 | 2 | — |
| Real Valladolid | 18/19 | La Liga | 26 | 645 | 2 | 0 | 6,71 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 1 | 80 | 0 | 1 | 7,40 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 3 | 245 | 3 | 0 | 7,37 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,65 |
| Salernitana | — | Coppa Italia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Valladolid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 254 | 4 | 0 | 7,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniele Verde
Ở tuổi 30, Daniele Verde đang là tiền đạo trong đội hình Fatih Karagümrük. Số đo ghi nhận: cao 168 cm. Số áo của anh tại Fatih Karagümrük là 10.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 20/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Daniele Verde thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 30, Daniele Verde là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Fatih Karagümrük. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 730 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Daniele Verde thi đấu ra sao mùa 25/26?
Thống kê mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Daniele Verde: 8 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,93. Mỗi trận anh có trung bình 62 phút trên sân.
- 8 Trận
- 492 Phút
- 1 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 1,35 xG
- 1,41 xA
- 16 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Daniele Verde thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Daniele Verde thi đấu 296 phút, trung bình 59 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,84.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-05 | Kocaelispor | 0–1 | 31 | 0/1 | 6,7 |
| 18-04 | Eyüpspor | 1–2 | 61 | 0/1 | 7,3 |
| 12-04 | Konyaspor | 3–0 | 76 | 0/0 | 6,1 |
| 05-04 | Çaykur Rizespor | 2–1 | 69 | 0/1 | 7,4 |
| 08-03 | Gaziantep FK | 1–1 | 59 | 0/0 | 6,7 |
Daniele Verde từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Daniele Verde là từ Roma U20 sang AS Roma ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AS Roma sang Frosinone theo dạng cho mượn ngày 09/07/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Roma U20 | AS Roma | Không công bố |
| 9/7/2015 | AS Roma | Frosinone | Cho mượn |
| 5/1/2016 | Frosinone | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2016 | AS Roma | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Pescara | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2016 | AS Roma | US Avellino 1912 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | US Avellino 1912 | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2017 | AS Roma | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Hellas Verona | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2018 | AS Roma | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Real Valladolid | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2019 | AS Roma | AEK Athens | 700 nghìn EUR |
| 25/9/2020 | AEK Athens | Spezia | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Spezia | AEK Athens | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | AEK Athens | Spezia | 600 nghìn EUR |
| 13/8/2024 | Spezia | Salernitana | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Us Salernitana 1919 | Spezia | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2026 | Spezia | Fatih Karagümrük | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Fatih Karagümrük | Spezia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Spezia | Fatih Karagümrük | 250 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniele Verde
- Daniele Verde ghi bao nhiêu bàn mùa 25/26?
- Ở mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Daniele Verde ghi 1 bàn sau 8 trận và có 4 kiến tạo.
- Daniele Verde đang khoác áo đội bóng nào?
- Daniele Verde hiện khoác áo Fatih Karagümrük, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Daniele Verde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniele Verde 30 tuổi (sinh ngày 20/06/1996), cao 168 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fatih Karagümrük
Cập nhật lần cuối: 23:51 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.