
Demetre Buliskeria
Thủ môn ·
FC Torpedo Kutaisi
Các thương vụ chuyển nhượng của Demetre Buliskeria
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Demetre Buliskeria là từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 01/01/2018, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 52 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2019 | Dinamo Tbilisi | FC Locomotive Tbilisi | Tự do |
| 1/1/2020 | FC Locomotive Tbilisi | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 9/2/2020 | FC Locomotive Tbilisi | FC Torpedo Kutaisi | Không công bố |
| 1/1/2021 | FC Torpedo Kutaisi | Merani Tbilisi | Tự do |
| 1/10/2021 | Merani Tbilisi | — | Tự do |
| 1/1/2022 | — | FC Dila Gori | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Dila Gori | No team | Không công bố |
| 1/10/2023 | No team | — | Không công bố |
| 1/1/2025 | — | FC Kolkheti-1913 Poti | Tự do |
| 8/2/2026 | FC Kolkheti-1913 Poti | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Demetre Buliskeria, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Demetre Buliskeria bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Dinamo Tbilisi, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 08/02/2026, anh từ FC Kolkheti-1913 Poti chuyển tới FC Torpedo Kutaisi theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại FC Torpedo Kutaisi, anh mang áo số 39 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh từ Dinamo-2 Tbilisi chuyển tới Dinamo Tbilisi, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Dinamo Tbilisi, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 18/19. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu ở Dinamo Tbilisi, với 2 lần, năm anh tròn 18 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 4 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng.
Demetre Buliskeria thuộc biên chế CLB nào?
Demetre Buliskeria thuộc biên chế FC Torpedo Kutaisi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 52 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Torpedo Kutaisi ngày 08/02/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Torpedo Kutaisi
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 08/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Demetre Buliskeria là ai?
Ở tuổi 26, Demetre Buliskeria đang là thủ môn trong đội hình FC Torpedo Kutaisi. Ở FC Torpedo Kutaisi, anh khoác áo số 39.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 9/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- FC Torpedo Kutaisi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Demetre Buliskeria theo mùa
Các đội Demetre Buliskeria từng khoác áo theo dữ liệu gồm Dinamo Tbilisi, FC Dila Gori. Riêng Dinamo Tbilisi chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Dila Gori | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Demetre Buliskeria
- Demetre Buliskeria đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Torpedo Kutaisi là CLB hiện tại của Demetre Buliskeria, mang áo số 39 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Demetre Buliskeria bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Demetre Buliskeria 26 tuổi (sinh ngày 09/01/2000), cao 188 cm.
- Demetre Buliskeria là người nước nào?
- Demetre Buliskeria có quốc tịch Georgia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 09:28 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.